| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7381
|
|
Nguyễn Diễm My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7382
|
|
Đặng Đình Nguyên Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7383
|
|
Lý Thanh Phương | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
7384
|
|
Nông Thanh Hải | Nam | 2012 | - | 1527 | - | |||
|
7385
|
|
Ngô Nguyễn An Phong | Nam | 2018 | - | - | 1531 | |||
|
7386
|
|
Trương Ngọc Đông Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7387
|
|
Nguyễn Hữu Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7388
|
|
Phan Trọng Việt | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
7389
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7390
|
|
Tạ Quang Huy | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7391
|
|
Nguyễn Vũ Thụy Vy | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
7392
|
|
Phạm Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7393
|
|
Trương Bảo Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7394
|
|
Lê Nguyễn Tường Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7395
|
|
Nguyễn Ngọc Hoàng Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7396
|
|
Vũ Gia Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7397
|
|
Đinh Lưu Đôn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7398
|
|
Hoàng Trần An Khang | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
7399
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7400
|
|
Trần Đức Phúc | Nam | 2008 | - | - | - | |||