| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7381
|
|
Nguyễn Đình Hoàng Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7382
|
|
Nguyễn Phương Nhung | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7383
|
|
Nguyễn Quang Quân | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7384
|
|
Trần Thanh Trúc | Nữ | 2014 | - | 1410 | 1501 | w | ||
|
7385
|
|
Lê Quang Phúc Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7386
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7387
|
|
Lý Long Nhân | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7388
|
|
Đới Ngọc Bích | Nữ | 2014 | - | 1549 | 1436 | w | ||
|
7389
|
|
Phan Bảo Nam | Nam | 2016 | - | 1426 | 1439 | |||
|
7390
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7391
|
|
Kiều Hữu Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7392
|
|
Phùng Đức Đăng Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7393
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7394
|
|
Nguyễn Thiên Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7395
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7396
|
|
Trần Anh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7397
|
|
Trần Đức Anh | Nam | 2007 | - | 1430 | 1647 | |||
|
7398
|
|
Lê Khánh Phương Marie | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7399
|
|
Võ Khắc Minh Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7400
|
|
Đào Trung Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||