DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7381 FIDE 12447641 Nguyễn Diễm My Nữ 2015 - - - w
7382 FIDE 12447897 Đặng Đình Nguyên Khang Nam 2014 - - -
7383 FIDE 12457370 Lý Thanh Phương Nữ 1984 - - - w
7384 FIDE 12459674 Nông Thanh Hải Nam 2012 - 1527 -
7385 FIDE 12461210 Ngô Nguyễn An Phong Nam 2018 - - 1531
7386 FIDE 12464538 Trương Ngọc Đông Minh Nam 2015 - - -
7387 FIDE 561003930 Nguyễn Hữu Khôi Nguyên Nam 2015 - - -
7388 FIDE 12402842 Phan Trọng Việt Nam 1993 - - -
7389 FIDE 12471194 Nguyễn Quốc Khánh Nam 2015 - - -
7390 FIDE 12405914 Tạ Quang Huy Nam 2000 - - -
7391 FIDE 12407194 Nguyễn Vũ Thụy Vy Nữ 1996 - - - w
7392 FIDE 12474010 Phạm Đức Khang Nam 2015 - - -
7393 FIDE 12474266 Trương Bảo Nhi Nữ 2013 - - - w
7394 FIDE 12477338 Lê Nguyễn Tường Vy Nữ 2012 - - - w
7395 FIDE 12412058 Nguyễn Ngọc Hoàng Anh Nữ 2003 - - - w
7396 FIDE 12477850 Vũ Gia Minh Nam 2009 - - -
7397 FIDE 12412570 Đinh Lưu Đôn Nam 2005 - - -
7398 FIDE 12480410 Hoàng Trần An Khang Nam 2021 - - -
7399 FIDE 12416410 Nguyễn Minh Đức Nam 2009 - - -
7400 FIDE 12482714 Trần Đức Phúc Nam 2008 - - -