| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7361
|
|
Hoàng Việt Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7362
|
|
Phan Nguyễn Phúc Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7363
|
|
Nguyễn Trúc Linh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7364
|
|
Trương Ngọc Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7365
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Phát | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7366
|
|
Nguyễn Gia Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7367
|
|
Dương Hoàng Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7368
|
|
Lê Quang Khải | Nam | 2004 | - | 1585 | 1670 | |||
|
7369
|
|
Võ Minh Trí | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7370
|
|
Đỗ Trí Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7371
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7372
|
|
Lý Thiên Ân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7373
|
|
Thái Dương Hoàng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7374
|
|
Nguyễn Lê Minh Phú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7375
|
|
Đầu Đức Tuấn | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7376
|
|
Võ Duy Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7377
|
|
Tô Thiên Phúc | Nam | 2010 | - | - | 1617 | |||
|
7378
|
|
Lê Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7379
|
|
Hoàng Phúc Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7380
|
|
Phạm Mạnh Thùa | Nam | 1963 | - | - | - | |||