| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7361
|
|
Hồ Kiến Quốc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7362
|
|
Lương Ngọc Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7363
|
|
Phạm Nam Khánh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7364
|
|
Nguyễn Quang Hào | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7365
|
|
Giang Hải Long | Nam | 2017 | - | - | 1490 | |||
|
7366
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7367
|
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7368
|
|
Nguyễn Sơn Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7369
|
|
Bùi Khánh Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7370
|
|
Le Minh Thong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7371
|
|
Đinh Trung Kiên | Nam | 2015 | - | 1574 | 1500 | |||
|
7372
|
|
Nguyễn Đức Trí Dũng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7373
|
|
Lê Tuấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7374
|
|
Trần Nam Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7375
|
|
Đào Thị Lan Phương | Nữ | 1967 | - | - | - | w | ||
|
7376
|
|
Nguyễn Hoàng Phi | Nam | 1995 | - | 1629 | - | |||
|
7377
|
|
Vũ Ngọc Linh Đan | Nữ | 2014 | - | 1468 | 1434 | w | ||
|
7378
|
|
Bùi Hữu Trọng | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
7379
|
|
Nguyễn Gia Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7380
|
|
Phan Tiến Dũng | Nam | 2000 | SI | - | - | - | ||