| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7341
|
|
Trần Nhật Anh Khôi | Nam | 2011 | - | 1590 | 1664 | |||
|
7342
|
|
Đinh Hùng Thông | Nam | 2010 | - | - | 1555 | |||
|
7343
|
|
Nguyễn Lê Kỳ Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7344
|
|
Nguyễn Như Ngọc | Nữ | 2009 | - | 1439 | - | w | ||
|
7345
|
|
Trần Nguyên Thành | Nam | 2014 | - | 1512 | - | |||
|
7346
|
|
Trần Nguyễn Khả Như | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7347
|
|
Vương Hưng Phát | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7348
|
|
Triệu Huy | Nam | 2015 | - | 1605 | 1610 | |||
|
7349
|
|
Trần Tuấn Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7350
|
|
Vũ Đình Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7351
|
|
Lê Bá Hậu | Nam | 2006 | - | 1629 | - | |||
|
7352
|
|
Vũ Thị Diệu Linh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7353
|
|
Nguyễn Thị Thanh Bình | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
7354
|
|
Nguyễn Trần Minh Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7355
|
|
Đào Văn Tiến Dũng | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
7356
|
|
Đỗ Võ Lê Huỳnh | Nữ | 2008 | - | 1469 | - | w | ||
|
7357
|
|
Đặng Hà Thiên Ân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7358
|
|
Hoàng Công Giang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7359
|
|
Hồ Đình Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7360
|
|
Nguyen Tuan Long | Nam | 2000 | - | - | - | |||