| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7341
|
|
Hoàng Lê Minh Quân | Nam | 2011 | - | 1562 | 1553 | |||
|
7342
|
|
Nguyễn Đức Khoa | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7343
|
|
Vũ Tiến Lộc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7344
|
|
Huỳnh Sĩ Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7345
|
|
Văn Bá Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7346
|
|
Lê Quang Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7347
|
|
Nguyễn Thành Nhân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7348
|
|
Huỳnh Thị Yến Nhi | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
7349
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7350
|
|
Hoàng Thị Kim Thuận | Nữ | 1987 | NA | - | - | - | w | |
|
7351
|
|
Trần Phúc Hoa Phi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7352
|
|
Nguyễn Tùng Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7353
|
|
Nguyễn Đức Phú | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7354
|
|
Đỗ Trường Sa Xuân Đào | Nam | 1979 | DI | - | - | - | ||
|
7355
|
|
Nguyễn Phúc Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7356
|
|
Trịnh Khôi Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7357
|
|
Phạm Xuân Đức | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7358
|
|
Nguyễn Văn Minh Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7359
|
|
Trần Phong Trình | Nam | 2009 | - | 1594 | 1716 | |||
|
7360
|
|
Nguyễn Hoàng Uy Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||