| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7341
|
|
Nguyễn Quang Đăng | Nam | 2020 | - | - | 1408 | |||
|
7342
|
|
Nguyễn Trần Bách Hợp | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7343
|
|
Đỗ Phạm Minh Châu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7344
|
|
Trần Quốc Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7345
|
|
Lê Ngọc Nam Bình | Nam | 2012 | - | 1477 | - | |||
|
7346
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7347
|
|
Vũ Ngọc Tùng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7348
|
|
Phan Nguyễn Minh Triết | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7349
|
|
Hoàng Hữu Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7350
|
|
Từ Thanh Phong | Nam | 1982 | NA | - | - | - | ||
|
7351
|
|
Phan Thị Hoàng Oanh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7352
|
|
Nguyễn Quang Thắng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7353
|
|
Nguyễn Kim Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7354
|
|
Lê Quốc Lâm | Nam | 2017 | - | 1475 | 1661 | |||
|
7355
|
|
Dương Quang Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7356
|
|
Lâm Gia Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7357
|
|
Lâm Gia Tuệ | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7358
|
|
Nguyễn Minh Triệu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7359
|
|
Nguyễn Hoài Phương | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
7360
|
|
Trần Võ Gia Huy | Nam | 2007 | - | 1492 | - | |||