| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7321
|
|
Phạm Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7322
|
|
Trương Anh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7323
|
|
Nguyễn Quân Bách | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7324
|
|
Tạ Băng Tâm | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7325
|
|
Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 2019 | - | - | 1414 | |||
|
7326
|
|
Phạm Tùng Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7327
|
|
Ca Hoàng Duy | Nam | 1999 | - | - | 1685 | |||
|
7328
|
|
Nguyễn Vũ Minh Tuệ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7329
|
|
Ngô Tố Cần | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7330
|
|
Chung Cát Anh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
7331
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7332
|
|
Vũ Ngô Hoàng Dương | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7333
|
|
Lê Đình Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7334
|
|
Đào Lê Bảo Ngọc | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7335
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7336
|
|
Nguyễn Nhật Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7337
|
|
Trần Thanh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7338
|
|
Bùi Nam Hùng | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
7339
|
|
Hoàng Hải Phong | Nam | 2012 | - | 1701 | - | |||
|
7340
|
|
Đặng Đức An | Nam | 2010 | - | - | - | |||