| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7301
|
|
Trần Văn Hải | Nam | 1997 | NA | - | - | - | ||
|
7302
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7303
|
|
Vũ Hữu Thành | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7304
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2014 | - | 1474 | - | |||
|
7305
|
|
Điêu Chính Hải Đăng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7306
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7307
|
|
Hồ Hoàn Kiếm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7308
|
|
Lệ Việt Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7309
|
|
Lê Khánh Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7310
|
|
Nguyễn Thị Thảo | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
7311
|
|
Nguyễn Đức Trung | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7312
|
|
Nguyễn Văn | Nam | 2019 | - | 1441 | - | |||
|
7313
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7314
|
|
Ngô An Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7315
|
|
Nguyễn Quốc Chấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7316
|
|
Phạm Tiến Toàn | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7317
|
|
Tăng Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7318
|
|
Lê Minh Kha | Nam | 2004 | - | 1603 | - | |||
|
7319
|
|
Nghiêm Chấn Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7320
|
|
Đoàn Mộng Hảo | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||