| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7241
|
|
Đoàn Nguyễn Hồng Thái | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7242
|
|
Trần Minh Chiến | Nam | 2017 | - | - | 1535 | |||
|
7243
|
|
Nguyễn Mạnh Hiệp | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7244
|
|
Nguyễn Trần Thủy Trân | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7245
|
|
Nguyễn Thị Tuyết | Nữ | 1982 | NA | - | - | - | w | |
|
7246
|
|
Nguyễn Đình Tân | Nam | 2006 | - | 1654 | - | |||
|
7247
|
|
Nghiêm Khánh Linh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7248
|
|
Đỗ Quốc Thắng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7249
|
|
Nghiêm Chấn Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7250
|
|
Trần Minh Tri | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7251
|
|
Khưu Dịch Tài | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7252
|
|
Hồ Việt Hà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7253
|
|
Bùi Quang Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7254
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7255
|
|
Bùi Công Nam Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7256
|
|
Phạm Văn Quân | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
7257
|
|
Lê Hà Thy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7258
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
7259
|
|
Trần Vân Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7260
|
|
Đặng Hồng Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||