| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7241
|
|
Vũ Quốc Tuấn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7242
|
|
Nguyễn Khánh Dương | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7243
|
|
Nguyễn Phạm Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7244
|
|
Nguyễn Lộc Phát | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7245
|
|
Điểu Vũ Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7246
|
|
Lê Đặng Trúc Quân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7247
|
|
Trần Thanh Tân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7248
|
|
Nguyễn An Thiên Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7249
|
|
Hoàng Nguyễn Lâm Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7250
|
|
Lê Thành Văn | Nam | 1962 | - | - | - | |||
|
7251
|
|
Bùi Bá Thanh | Nam | 1990 | - | 1570 | - | |||
|
7252
|
|
Bùi Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7253
|
|
Lê Minh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7254
|
|
Trần Minh Tú Quyên | Nữ | 2004 | - | - | 1572 | w | ||
|
7255
|
|
Trần Hiếu Bảo Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7256
|
|
Ngô Trọng Trường Giang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7257
|
|
Trần Diệu Hoa | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7258
|
|
Nguyễn Hoàng Dũng | Nữ | 2014 | - | - | 1567 | w | ||
|
7259
|
|
Nguyễn Bùi Duy Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7260
|
|
Nguyễn Phát Khôi | Nam | 1968 | - | - | - | |||