| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7221
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2013 | - | 1516 | 1652 | |||
|
7222
|
|
Broustail Chloe Đan Tâm | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7223
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2016 | - | 1593 | 1517 | |||
|
7224
|
|
Nguyễn Hồng Thúy | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7225
|
|
Hòa Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7226
|
|
Nguyễn Nhị Lương | Nữ | 1969 | - | - | - | w | ||
|
7227
|
|
Huỳnh Phạm Bảo Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7228
|
|
Phan Tấn Hải | Nam | 2013 | - | 1561 | 1448 | |||
|
7229
|
|
Khổng Xuân Lam | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7230
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7231
|
|
Hoàng Mộc Trà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7232
|
|
Ngô Minh Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7233
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Tiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7234
|
|
Vũ Hồng Nhật Linh | Nam | - | - | - | ||||
|
7235
|
|
Trịnh Đình Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | 1520 | |||
|
7236
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hương | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7237
|
|
Trần Duy Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7238
|
|
Phạm Tâm Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7239
|
|
Phạm Hương Giang | Nữ | 1970 | IA | - | - | - | w | |
|
7240
|
|
Trần Quỳnh Thy | Nam | 2004 | - | - | - | |||