| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7221
|
|
Hà Thúc Mùi | Nam | 1946 | - | - | - | |||
|
7222
|
|
Phan Phương Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7223
|
|
Nguyễn Phương Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7224
|
|
Trịnh Gia Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7225
|
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7226
|
|
Lê Hoàng Ân | Nam | 2004 | - | 1526 | - | |||
|
7227
|
|
Phạm Văn Trưởng | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
7228
|
|
Ngô Thanh Thảo Vy | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7229
|
|
Phạm Quốc Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7230
|
|
Thiềm Lâm Minh Thắng | Nam | 2012 | - | 1690 | 1422 | |||
|
7231
|
|
Hoàng Thanh Bình | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7232
|
|
Nguyễn Tri Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7233
|
|
Lê Uyên Thảo | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
7234
|
|
Nguyễn Bảo Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7235
|
|
Nguyễn Trần Minh Luân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7236
|
|
Đặng Thanh Hoàng Kim | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7237
|
|
Lê Ngọc Khánh Nguyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7238
|
|
Nguyễn Phương Bảo Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7239
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7240
|
|
Hoàng Ngô Bảo Ngân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||