| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7221
|
|
Nguyễn Sơn Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7222
|
|
Nguyễn Bá Minh Nghĩa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7223
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Uyên | Nữ | 2009 | - | 1692 | - | w | ||
|
7224
|
|
Trịnh Bảo Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7225
|
|
Lâm Gia Hanh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7226
|
|
Trần Gia Khiêm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7227
|
|
Phạm Hoàng Khánh Linh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7228
|
|
Dương Thiên Kim | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7229
|
|
Nguyễn Nhật Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7230
|
|
Vũ Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7231
|
|
Hùng Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7232
|
|
Ngân Bá Hoàng Tùng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7233
|
|
Lê Bảo Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7234
|
|
Lê Nguyễn Hải Thiên | Nam | 2011 | - | - | 1546 | |||
|
7235
|
|
Dulieu Matthias Nguyễn Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7236
|
|
Hoàng Hạnh Dung | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7237
|
|
Hoàng Công Vinh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7238
|
|
Ca Lê Bảo Trâm | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7239
|
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7240
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||