| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7201
|
|
Nguyễn Mạnh Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7202
|
|
Vương Tất Trung Hiếu | Nam | 2013 | - | 1702 | 1632 | |||
|
7203
|
|
La Viễn Minh Nguyên | Nam | 2012 | - | 1573 | 1558 | |||
|
7204
|
|
Phạm Lê Khai Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7205
|
|
Bùi Lưu Quí Thuận | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7206
|
|
Nguyễn Ngọc Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7207
|
|
Nguyễn Đức Nguyên Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7208
|
|
Nguyễn Thị Hoàng Anh | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
7209
|
|
Nguyễn Lê Vĩ Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7210
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7211
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7212
|
|
Nguyễn Thị Thùy Dương | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7213
|
|
Trần Quốc Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7214
|
|
Viên Văn Hữu Phước | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7215
|
|
Phan Tuấn Nghĩa | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
7216
|
|
Hoàng Quốc Khánh | Nam | 2015 | - | 1635 | 1580 | |||
|
7217
|
|
Vũ Nam Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7218
|
|
Trần Tuấn Vũ | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
7219
|
|
Từ Kiên Giang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7220
|
|
Phạm Hoàng Lam | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||