| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7201
|
|
Nguyễn Thanh Thúy | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7202
|
|
Nguyễn Thanh Trúc | Nam | - | - | - | w | |||
|
7203
|
|
Phạm Nguyễn Mạnh Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7204
|
|
Lê Quang Dương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7205
|
|
Hà Bảo Duy | Nam | 2013 | - | - | 1435 | |||
|
7206
|
|
Huỳnh Thiện Trí | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7207
|
|
Lê Anh Minh Nhật | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7208
|
|
Nguyễn Văn Việt Tiến | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7209
|
|
Trần Sơn Lâm | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7210
|
|
Trần Trọng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7211
|
|
Phạm Trúc Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7212
|
|
Phan Mai Khôi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7213
|
|
Lương Hương Giang | Nữ | 2008 | - | 1532 | - | w | ||
|
7214
|
|
Nguyễn Quang Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7215
|
|
Trần Trường Thịnh | Nam | 2015 | - | 1498 | 1473 | |||
|
7216
|
|
Lê Nguyễn Thanh Trường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7217
|
|
Nguyễn Văn Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7218
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Huyền | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7219
|
|
Hồ Phước Tuấn | Nam | 1957 | - | - | - | |||
|
7220
|
|
Bùi Đức Trình | Nam | 1978 | - | - | - | |||