| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7161
|
|
Nguyễn Ngọc Thùy Chi | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
7162
|
|
Trần Lê Nhật Đăng | Nam | 2008 | - | 1480 | 1650 | |||
|
7163
|
|
Phan Tiến Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7164
|
|
Trần Khả Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7165
|
|
Tống Ngọc Khang | Nam | 2008 | - | 1603 | 1427 | |||
|
7166
|
|
Đinh Nam Thắng | Nam | 1984 | - | 1607 | 1420 | |||
|
7167
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7168
|
|
Bùi Nhật Trường | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7169
|
|
Lê Trung Hậu | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7170
|
|
Nguyễn Phạm Bảo Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7171
|
|
Trần Gia Minh | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
7172
|
|
Nguyễn Thiện Khánh Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7173
|
|
Trần Gia Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7174
|
|
Nguyễn Kiên Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7175
|
|
Lưu Quang Thông | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
7176
|
|
Trần Bảo Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7177
|
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7178
|
|
Trần Hoàng Quốc Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7179
|
|
Đỗ Xuân Gia Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7180
|
|
Bewley John Việt Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||