| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7161
|
|
Nguyễn Việt Hằng | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7162
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7163
|
|
Đào Đức Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7164
|
|
Đàm Tuấn Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7165
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7166
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7167
|
|
Lâm Kiến Tường | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7168
|
|
Thái Thanh Trúc | Nữ | 2015 | - | 1472 | - | w | ||
|
7169
|
|
Võ Thanh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7170
|
|
Ngô Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7171
|
|
Mã Minh Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7172
|
|
Trịnh Hùng Gia Ân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7173
|
|
Huỳnh Trung Quốc Thái | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7174
|
|
Trịnh Anh Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7175
|
|
Nguyễn Thái Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7176
|
|
Huỳnh Nguyễn Phúc Danh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7177
|
|
Lê Hoàng Khánh | Nữ | 2015 | - | 1479 | 1527 | w | ||
|
7178
|
|
Vũ Trần Châu Âu | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7179
|
|
Trịnh Nguyễn Tuấn Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7180
|
|
Nguyễn Văn Khánh Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||