| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7121
|
|
Phạm Mạnh Thùa | Nam | 1963 | - | - | - | |||
|
7122
|
|
Nguyễn Đình Hoàng Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7123
|
|
Nguyễn Phương Nhung | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7124
|
|
Nguyễn Quang Quân | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7125
|
|
Lê Quang Phúc Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7126
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7127
|
|
Lý Long Nhân | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7128
|
|
Đới Ngọc Bích | Nữ | 2014 | - | 1549 | 1458 | w | ||
|
7129
|
|
Phan Bảo Nam | Nam | 2016 | - | 1426 | 1439 | |||
|
7130
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7131
|
|
Kiều Hữu Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7132
|
|
Phùng Đức Đăng Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7133
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7134
|
|
Nguyễn Thiên Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7135
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7136
|
|
Trần Anh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7137
|
|
Trần Đức Anh | Nam | 2007 | - | 1430 | 1647 | |||
|
7138
|
|
Lê Khánh Phương Marie | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7139
|
|
Võ Khắc Minh Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7140
|
|
Đào Trung Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||