| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7101
|
|
Nguyễn Hoài Phương | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
7102
|
|
Trần Võ Gia Huy | Nam | 2007 | - | 1492 | - | |||
|
7103
|
|
Hoàng Việt Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7104
|
|
Phan Nguyễn Phúc Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7105
|
|
Nguyễn Trúc Linh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7106
|
|
Trương Ngọc Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7107
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Phát | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7108
|
|
Nguyễn Gia Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7109
|
|
Dương Hoàng Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7110
|
|
Lê Quang Khải | Nam | 2004 | - | 1585 | 1670 | |||
|
7111
|
|
Võ Minh Trí | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7112
|
|
Đỗ Trí Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7113
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7114
|
|
Lý Thiên Ân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7115
|
|
Thái Dương Hoàng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7116
|
|
Nguyễn Lê Minh Phú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7117
|
|
Đầu Đức Tuấn | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7118
|
|
Võ Duy Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7119
|
|
Tô Thiên Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7120
|
|
Hoàng Phúc Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||