| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7101
|
|
Bùi Anh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7102
|
|
Lê Văn Trung Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7103
|
|
Dương Mạc Hoàng Yến | Nữ | 2010 | - | 1500 | 1422 | w | ||
|
7104
|
|
Ngô Diệu Châu | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7105
|
|
Hoàng Nguyễn Ngọc Mai | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7106
|
|
Lương Minh Đức | Nam | 2010 | - | - | 1516 | |||
|
7107
|
|
Đỗ Bảo Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7108
|
|
Nông Phạm Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7109
|
|
Đặng Trần Trí Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7110
|
|
Lê Triệu Thảo Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7111
|
|
Bùi Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7112
|
|
Lê Nam Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7113
|
|
Lương Tuấn Mẫn | Nam | 2019 | - | 1466 | 1417 | |||
|
7114
|
|
Nguyễn Hữu Chí Bách | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7115
|
|
Lương Nguyên Vỹ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7116
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7117
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7118
|
|
Hồ Thị Thanh Thảo | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
7119
|
|
Đỗ Nhật Quyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
7120
|
|
Đinh Thế Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||