DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7101 FIDE 12499579 Bùi Anh Quân Nam 2017 - - -
7102 FIDE 12434299 Lê Văn Trung Hiếu Nam 2006 - - -
7103 FIDE 12437115 Dương Mạc Hoàng Yến Nữ 2010 - 1500 1422 w
7104 FIDE 12445819 Ngô Diệu Châu Nữ 2009 - - - w
7105 FIDE 12452220 Hoàng Nguyễn Ngọc Mai Nữ 2011 - - - w
7106 FIDE 12454524 Lương Minh Đức Nam 2010 - - 1516
7107 FIDE 12461180 Đỗ Bảo Nguyên Nam 2016 - - -
7108 FIDE 561000060 Nông Phạm Khánh Chi Nữ 2015 - - - w
7109 FIDE 12464252 Đặng Trần Trí Nam Nam 2012 - - -
7110 FIDE 12465020 Lê Triệu Thảo Nhi Nữ 2016 - - - w
7111 FIDE 561002364 Bùi Minh Khang Nam 2020 - - -
7112 FIDE 12467324 Lê Nam Khánh Nam 2011 - - -
7113 FIDE 561005436 Lương Tuấn Mẫn Nam 2019 - 1466 1417
7114 FIDE 12405116 Nguyễn Hữu Chí Bách Nam 2003 - - -
7115 FIDE 561008508 Lương Nguyên Vỹ Nam 2016 - - -
7116 FIDE 12472700 Nguyễn Minh Khuê Nữ 2014 - - - w
7117 FIDE 12472956 Đỗ Đăng Khoa Nam 2015 - - -
7118 FIDE 12408700 Hồ Thị Thanh Thảo Nữ 2004 - - - w
7119 FIDE 561010812 Đỗ Nhật Quyên Nữ 2004 - - - w
7120 FIDE 561012092 Đinh Thế Anh Nam 2014 - - -