| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7041
|
|
Lê Quang Trung Chính | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7042
|
|
Đỗ Trần Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7043
|
|
Đinh Kiến Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7044
|
|
Phạm Phước Tín | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7045
|
|
Đỗ Văn Mạnh Duy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7046
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7047
|
|
Trần Hoàng Minh Anh | Nữ | 2008 | - | 1587 | - | w | ||
|
7048
|
|
Thành Hữu Đạt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7049
|
|
Lê Hoàng Phúc Hiển | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7050
|
|
Hoàng Việt Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7051
|
|
Nguyễn Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7052
|
|
Trương Thanh Nhất My | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7053
|
|
Lê Vũ Trụ | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
7054
|
|
Huỳnh Phúc Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7055
|
|
Hồ Thái Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7056
|
|
Truong Tuan Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7057
|
|
Phan Bảo Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7058
|
|
Nguyễn Hải Tiến | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7059
|
|
Nguyễn Thái Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7060
|
|
Dương Huy Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||