| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7041
|
|
Mai Nhật Huy | Nam | 2018 | - | - | 1449 | |||
|
7042
|
|
Đàm Minh Tùng Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7043
|
|
Trần Anh Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7044
|
|
Âu Dương Tuấn Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7045
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Mai | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7046
|
|
Lê Đức Chính | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7047
|
|
Đinh Văn Quốc Việt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7048
|
|
Nguyễn Thiện Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7049
|
|
Đỗ Quang Đại | Nam | 2012 | - | - | 1456 | |||
|
7050
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2012 | - | 1590 | - | |||
|
7051
|
|
Nguyễn Thị Lan Phương | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
7052
|
|
Trương Cao Đức Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7053
|
|
Trần Chánh Tâm | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
7054
|
|
Lê Hoàng Vinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7055
|
|
Nguyễn Thanh Dũng | Nam | 1963 | - | - | - | |||
|
7056
|
|
Phạm Trung Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7057
|
|
Phạm Lê Thanh Trúc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7058
|
|
Trần Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7059
|
|
Phạm Hoàng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7060
|
|
Nguyễn Thảo Nhi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||