DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7021 FIDE 12466816 Hồ Nguyễn Nhật Minh Nam 2015 - - -
7022 FIDE 561004928 Phạm Đặng Khư Duy Nam 2006 - - -
7023 FIDE 561009024 Nguyễn Ngọc Linh Nữ 2018 - - - w
7024 FIDE 561009792 Phan Hoàng Trúc Ngân Nữ 2014 - - - w
7025 FIDE 12473472 Bùi Gia An Nam 2008 - - -
7026 FIDE 12474240 Phạm Minh Đăng Nam 2016 - - -
7027 FIDE 12409472 Đinh Văn Ngọc Nam 1980 DI - - -
7028 FIDE 561011584 Hà Phúc Lâm Nam 2019 - - -
7029 FIDE 12476544 Hồ Quốc Minh Nam 2012 - - -
7030 FIDE 12411264 Phạm Thiên Lộc Nam 2005 - - -
7031 FIDE 561014400 Lưu Phú An Nam 2013 - - -
7032 FIDE 561014656 Nguyễn Phúc Nguyên Nam 2016 - - -
7033 FIDE 12479616 Nguyễn Gia Bảo Nam 2015 - - 1417
7034 FIDE 12414336 Đỗ Quang Minh Nam 2005 - - -
7035 FIDE 561017728 Phạm Quốc Cường Nam 2019 - - -
7036 FIDE 12481408 Nguyễn Ngọc Gia Huy Nam 2015 - - -
7037 FIDE 12481920 Nguyễn Ngọc Thiên Trúc Nữ 2012 - 1554 - w
7038 FIDE 12417408 Nguyễn Thùy Dương Nữ 2009 - - - w
7039 FIDE 12417920 Bùi Mai Hồng Khanh Nữ 2007 - - - w
7040 FIDE 561020800 Đoàn Đức Anh Nam 2013 - - -