DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7001 FIDE 12464015 Trần Tuấn Kiệt Nam 2013 - - -
7002 FIDE 12464783 Huỳnh Hiếu Nam 2016 - - -
7003 FIDE 561002127 Nguyễn Thành Đạt Nam 2004 - - -
7004 FIDE 561002895 Trần Phúc Minh Long Nam 2017 - - -
7005 FIDE 12467855 Nguyễn Xuân Gia Thiện Nam 2015 - - -
7006 FIDE 561005711 Đinh Martin Nam 2017 - - -
7007 FIDE 561005967 Nguyễn Đình Nhật Minh Nam 2005 - - 1874
7008 FIDE 12405647 Phan Nguyễn Quốc Hùng Nam 2002 - - -
7009 FIDE 12472719 Nguyễn Hoàng Minh Nam 2015 - - -
7010 FIDE 12408719 Hứa Nguyễn Gia Hân Nữ 2005 - - - w
7011 FIDE 12477583 Phan Đỗ Ngọc Hân Nữ 2016 - - - w
7012 FIDE 12482447 Phạm Trọng Nghĩa Nam 2013 - - -
7013 FIDE 12418447 Hoàng Khánh Hà Nữ 2010 - - - w
7014 FIDE 12485519 Lê Đăng Nguyên Vũ Nam 2019 - - -
7015 FIDE 12420239 Lý Tuấn Minh Nam 2010 - - -
7016 FIDE 12420751 Huỳnh Công Minh Triết Nam 2011 - - -
7017 FIDE 12423823 Tô Ngọc Lệ Nhung Nữ 2009 - - - w
7018 FIDE 12492175 Nguyễn Tiến Trường Nam 2012 - 1499 -
7019 FIDE 12428175 Trần Quang Tuyến Nam 1998 - - -
7020 FIDE 12495247 Nguyễn Ngọc Linh Nhi Nữ 2013 - - - w