| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7001
|
|
Hoàng Gia Bảo | Nam | 2010 | - | 1430 | - | |||
|
7002
|
|
Hoàng Nhật Khánh Linh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7003
|
|
Đỗ Hà An | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7004
|
|
Hoàng Tùng Lâm | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7005
|
|
Trần Hậu Phúc Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7006
|
|
Đào Tuấn Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7007
|
|
Nguyễn Trung Hiếu | Nam | 2016 | - | 1516 | - | |||
|
7008
|
|
Nguyễn Chấn Phong | Nam | 2011 | - | 1433 | - | |||
|
7009
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 1982 | FA | - | - | - | ||
|
7010
|
|
Nguyễn Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7011
|
|
Nguyễn Mạnh Cường | Nam | 2011 | - | 1539 | - | |||
|
7012
|
|
Nguyễn Xuân Hiếu | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7013
|
|
Nguyễn Hữu Đức Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7014
|
|
Lê Bá Vương | Nam | 1990 | NI | - | - | - | ||
|
7015
|
|
Nguyễn Hồng Ân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7016
|
|
Nguyễn Nam Thanh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7017
|
|
Dương Thiên Ninh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7018
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7019
|
|
Trần Anh Tùng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7020
|
|
Phạm Hùng Cường | Nam | 2007 | - | 1404 | - | |||