| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6981
|
|
Phạm Đình Minh Sơn | Nam | 2008 | - | - | 1568 | |||
|
6982
|
|
Nguyễn Việt Trung | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6983
|
|
Lê Xuân Hùng | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
6984
|
|
Phạm Đức Khiêm | Nam | 2004 | - | 1483 | - | |||
|
6985
|
|
Nguyễn Văn Nguyên | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
6986
|
|
Lương Đình Thái | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6987
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6988
|
|
Trần Thị Phúc | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
6989
|
|
Nguyễn Tấn Phát | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
6990
|
|
Lý Thị Thu Bình | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
6991
|
|
Lê Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6992
|
|
Phan Mã Gia Huy | Nam | 2011 | - | 1488 | 1589 | |||
|
6993
|
|
Tô Hà My | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6994
|
|
Phạm Bảo Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6995
|
|
Nguyễn Lê Nhật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6996
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6997
|
|
Nguyễn Song Uyên Nghi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
6998
|
|
Hoàng Minh Châu | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6999
|
|
Đỗ Thị Huệ | Nữ | 2000 | NA | - | - | - | w | |
|
7000
|
|
Trần Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||