DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6981 FIDE 12416398 Phạm Đình Minh Sơn Nam 2008 - - 1568
6982 FIDE 12483214 Nguyễn Việt Trung Nam 1998 - - -
6983 FIDE 12483982 Lê Xuân Hùng Nam 1995 NA - - -
6984 FIDE 12484750 Phạm Đức Khiêm Nam 2004 - 1483 -
6985 FIDE 12421774 Nguyễn Văn Nguyên Nam 1978 - - -
6986 FIDE 12491918 Lương Đình Thái Nam 2016 - - -
6987 FIDE 12493198 Lê Hoàng Quân Nam 2012 - - -
6988 FIDE 12427918 Trần Thị Phúc Nữ 1987 - - - w
6989 FIDE 12496014 Nguyễn Tấn Phát Nam 1986 - - -
6990 FIDE 12496782 Lý Thị Thu Bình Nữ 1976 - - - w
6991 FIDE 12497550 Lê Đăng Khôi Nam 2016 - - -
6992 FIDE 12432270 Phan Mã Gia Huy Nam 2011 - 1488 1589
6993 FIDE 12499854 Tô Hà My Nữ 2019 - - - w
6994 FIDE 12434574 Phạm Bảo Lâm Nam 2013 - - -
6995 FIDE 12437646 Nguyễn Lê Nhật Nam 2012 - - -
6996 FIDE 12445070 Nguyễn Minh Khôi Nam 2016 - - -
6997 FIDE 12447374 Nguyễn Song Uyên Nghi Nữ 2011 - - - w
6998 FIDE 12451983 Hoàng Minh Châu Nữ 2010 - - - w
6999 FIDE 12459151 Đỗ Thị Huệ Nữ 2000 NA - - - w
7000 FIDE 12461199 Trần Nguyễn Đăng Khoa Nam 2016 - - -