DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6981 FIDE 12450430 Hoàng Hạnh Dung Nữ 2011 - - - w
6982 FIDE 12451967 Hoàng Công Vinh Nam 2010 - - -
6983 FIDE 12456063 Ca Lê Bảo Trâm Nữ 2014 - - - w
6984 FIDE 12459135 Nguyễn Thanh Tùng Nam 1995 - - -
6985 FIDE 12464511 Nguyễn Ngọc Minh Châu Nữ 2012 - - - w
6986 FIDE 12464767 Đoàn Nguyễn Hồng Thái Nam 2006 - - -
6987 FIDE 561002623 Trần Minh Chiến Nam 2017 - - 1535
6988 FIDE 561002879 Nguyễn Mạnh Hiệp Nam 1998 - - -
6989 FIDE 12402303 Nguyễn Trần Thủy Trân Nữ - - - w
6990 FIDE 12467839 Nguyễn Thị Tuyết Nữ 1982 NA - - - w
6991 FIDE 561012351 Nguyễn Đình Tân Nam 2006 - 1654 -
6992 FIDE 12477311 Nghiêm Khánh Linh Nữ 2009 - - - w
6993 FIDE 12477567 Đỗ Quốc Thắng Nam 2009 - - -
6994 FIDE 561015423 Nghiêm Chấn Nguyên Nam 2015 - - -
6995 FIDE 561015679 Trần Minh Tri Nam 2018 - - -
6996 FIDE 12415103 Khưu Dịch Tài Nam 2007 - - -
6997 FIDE 12482943 Hồ Việt Hà Nữ 2018 - - - w
6998 FIDE 12420735 Bùi Quang Phúc Nam 2011 - - -
6999 FIDE 12487295 Nguyễn Quang Minh Nam 2013 - - -
7000 FIDE 12423807 Bùi Công Nam Anh Nam 2009 - - -