| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6961
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6962
|
|
Lê Quang Tuấn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6963
|
|
Đỗ Thành Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6964
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6965
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6966
|
|
Đỗ Bá Lâm | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6967
|
|
Trần Thị Ánh Nguyệt | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6968
|
|
Nguyễn Trần Duy Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6969
|
|
Vũ Thiên Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6970
|
|
Phạm Huy Hoàng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6971
|
|
Nguyễn Lương Huy | Nam | 2009 | - | 1434 | - | |||
|
6972
|
|
Trương Thiên Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6973
|
|
Nguyễn Thái Bình | Nam | 1955 | - | - | - | |||
|
6974
|
|
Nguyễn Đức Minh Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6975
|
|
Nguyễn Viết Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | 1492 | |||
|
6976
|
|
Thạch Thanh Doanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6977
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6978
|
|
Lưu Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6979
|
|
Nguyễn Thị Vân Anh | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
6980
|
|
Nguyễn Phương Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||