| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6961
|
|
Vũ Huỳnh Mai Vy | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6962
|
|
Nguyễn Đặng Minh Quân | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
6963
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
6964
|
|
Đinh Nhã Phương | Nữ | 2015 | - | 1681 | 1566 | w | ||
|
6965
|
|
Trần Minh Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6966
|
|
Trần Nguyễn Bảo Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6967
|
|
Nguyễn Tài Anh | Nam | 1997 | - | 1511 | - | |||
|
6968
|
|
Đặng Phú Minh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6969
|
|
Nguyễn Duy Vượng | Nam | 2018 | - | - | 1429 | |||
|
6970
|
|
Nguyễn Gia Toại | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6971
|
|
Tôn Bảo Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6972
|
|
Huỳnh Thanh Thy | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6973
|
|
Hoàng Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6974
|
|
Lưu Thị Khánh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6975
|
|
Trương Quang Đăng Khoa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6976
|
|
Nguyễn Anh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6977
|
|
Hồ Nhật Huy | Nam | 2007 | - | 1704 | 1658 | |||
|
6978
|
|
Trần Uy Sa Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6979
|
|
Lê Phạm Mạnh Trường | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6980
|
|
Nguyễn Trần Vân Thy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||