| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6941
|
|
Hồ Hùng Anh | Nam | 2014 | - | 1562 | 1504 | |||
|
6942
|
|
Phan Hoang Gia Bao | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6943
|
|
Bùi Thái Sơn | Nam | 2017 | - | 1555 | 1540 | |||
|
6944
|
|
Nguyễn Đàm Gia Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6945
|
|
Dương Vũ Kha | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6946
|
|
Nguyễn Thiện Nhân | Nam | 2008 | - | 1572 | 1457 | |||
|
6947
|
|
Nguyễn Thanh Thúy | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
6948
|
|
Nguyễn Thanh Trúc | Nam | - | - | - | w | |||
|
6949
|
|
Phạm Nguyễn Mạnh Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6950
|
|
Lê Quang Dương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6951
|
|
Hà Bảo Duy | Nam | 2013 | - | - | 1435 | |||
|
6952
|
|
Huỳnh Thiện Trí | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6953
|
|
Lê Anh Minh Nhật | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6954
|
|
Nguyễn Văn Việt Tiến | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6955
|
|
Trần Sơn Lâm | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6956
|
|
Trần Trọng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6957
|
|
Phạm Trúc Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6958
|
|
Phan Mai Khôi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6959
|
|
Lương Hương Giang | Nữ | 2008 | - | 1532 | - | w | ||
|
6960
|
|
Nguyễn Quang Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||