| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6901
|
|
Hoàng Bích Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6902
|
|
Nguyễn Hữu Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6903
|
|
Phạm Minh Châu | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6904
|
|
Trần Nguyên Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6905
|
|
Nguyễn Ngọc Thùy Chi | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
6906
|
|
Trần Lê Nhật Đăng | Nam | 2008 | - | 1480 | 1650 | |||
|
6907
|
|
Phan Tiến Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6908
|
|
Trần Khả Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6909
|
|
Tống Ngọc Khang | Nam | 2008 | - | 1603 | 1427 | |||
|
6910
|
|
Đinh Nam Thắng | Nam | 1984 | - | 1607 | - | |||
|
6911
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6912
|
|
Bùi Nhật Trường | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6913
|
|
Lê Trung Hậu | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6914
|
|
Nguyễn Phạm Bảo Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6915
|
|
Trần Gia Minh | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
6916
|
|
Nguyễn Thiện Khánh Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6917
|
|
Trần Gia Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6918
|
|
Nguyễn Kiên Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6919
|
|
Lưu Quang Thông | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
6920
|
|
Trần Bảo Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||