| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6901
|
|
Nguyễn Đắc Thiện Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6902
|
|
Nguyễn Khánh My | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6903
|
|
Phạm Công Trực | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6904
|
|
Nguyễn Phú Huy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6905
|
|
Nguyễn Trần Minh Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6906
|
|
Trịnh Nguyễn Đức Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6907
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | - | - | - | ||||
|
6908
|
|
Ngô Xuân Đình Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6909
|
|
Đặng Thị Ngọc Hà | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6910
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
6911
|
|
Ngô Chí Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6912
|
|
Nguyễn Minh Hùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6913
|
|
Phan Nhật Linh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6914
|
|
Dương Nhật Thanh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6915
|
|
Nguyễn Đức Tài | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6916
|
|
Thái Vũ Thành An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6917
|
|
Lê Vũ Kỳ Diệu | Nữ | 2008 | - | 1492 | 1504 | w | ||
|
6918
|
|
Cù Quang Anh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
6919
|
|
Võ Mạnh Hào | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6920
|
|
Đoàn Tất Thắng | Nam | 2009 | - | 1630 | 1653 | |||