DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6881 FIDE 12489611 Trần Thị Hà Trang Nữ 2004 - - - w
6882 FIDE 12424331 Nguyễn Vũ Hải Lan Nam 2005 - - -
6883 FIDE 12489867 Xương Huỳnh Diệu Anh Nữ 2016 - - - w
6884 FIDE 12424587 Trần Nguyễn Minh Khôi Nam 2002 - - -
6885 FIDE 12491403 Trần Đăng Gia Huy Nam 2008 - - -
6886 FIDE 12491659 Nguyễn Châu Thế Anh Nam 2017 - - -
6887 FIDE 12427403 Nguyễn Thị Thùy Dung Nữ 2007 - - - w
6888 FIDE 12499595 Lê Thị Nghi Lộc Nữ 2005 - - - w
6889 FIDE 12437131 Hoàng Bảo Yến Chi Nữ 2008 - 1438 1564 w
6890 FIDE 12437387 Hà Lâm Khải Nam 2015 - 1451 1474
6891 FIDE 12442763 Nguyễn Gia Huy Nam 2013 - - -
6892 FIDE 12445835 Lê Hoài An Nữ 2011 - - - w
6893 FIDE 12448907 Nguyễn Trường Phúc Nam 2012 - - -
6894 FIDE 12454028 Bùi Thành Đạt Nam 2001 - - -
6895 FIDE 12454540 Phạm Hoàng Nguyên Nam 2011 - 1501 1470
6896 FIDE 12457612 Vũ Hoàng Anh Nam 2014 - - -
6897 FIDE 12457868 Huỳnh Lê Tấn Thành Nam 1998 - 1647 1529
6898 FIDE 12460940 Dương Tấn Nhật Phong Nam 2001 - - -
6899 FIDE 561002380 Bùi Thị Thanh Uyên Nữ 1997 - - - w
6900 FIDE 12467340 Nguyễn Phú Lâm Nam 2017 - - -