| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6861
|
|
Nguyễn Đăng Huy | Nam | 2011 | - | - | 1471 | |||
|
6862
|
|
Trần Lê Quỳnh Như | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6863
|
|
Tạ Minh Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6864
|
|
Vũ Văn Khiêm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6865
|
|
Lê Hoàng Kim Ngân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6866
|
|
Đào Thiên Hải | Nam | 2007 | - | 1649 | 1800 | |||
|
6867
|
|
Bùi Hữu Trọng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
6868
|
|
Lê Đức Trí | Nam | 2010 | - | 1630 | 1710 | |||
|
6869
|
|
Vương Đức Thủy | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6870
|
|
Phạm Bảo Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6871
|
|
Tạ Vũ Minh Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6872
|
|
Đặng Thị Kim Nguyên | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
6873
|
|
Lê Quốc Hưng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6874
|
|
Nguyễn Quốc Ân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6875
|
|
Lương Đức Anh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6876
|
|
Trần Nguyễn Hoàng Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6877
|
|
Trần Tùng Quân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6878
|
|
Võ Nguyễn Quỳnh Như | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6879
|
|
Nguyễn Minh Tân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6880
|
|
Nguyễn Tuấn Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||