DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6861 FIDE 561008508 Lương Nguyên Vỹ Nam 2016 - - -
6862 FIDE 12472700 Nguyễn Minh Khuê Nữ 2014 - - - w
6863 FIDE 12472956 Đỗ Đăng Khoa Nam 2015 - - -
6864 FIDE 12408700 Hồ Thị Thanh Thảo Nữ 2004 - - - w
6865 FIDE 561010812 Đỗ Nhật Quyên Nữ 2004 - - - w
6866 FIDE 561012092 Đinh Thế Anh Nam 2014 - - -
6867 FIDE 12477052 Bùi Vũ Bảo Huy Nam 2016 - - -
6868 FIDE 561015164 Phùng Văn Nam Nam 1998 - - -
6869 FIDE 12480380 Trần Nguyễn Phúc Nguyên Nam 2014 - - -
6870 FIDE 561018236 Nguyễn Minh Nam Nam 2017 - - -
6871 FIDE 12416380 Ngô Đình Nhật Minh Nam 2008 - - -
6872 FIDE 12482684 Hoàng Văn Đạt Nam 2006 - - -
6873 FIDE 561020028 Duchemin Nguyễn Nữ 2021 - - - w
6874 FIDE 561020540 Nguyễn Đăng Anh Nam 2020 - - -
6875 FIDE 561020796 Phạm Khánh Linh Nữ 2016 - - - w
6876 FIDE 12485500 Phạm Nguyên Bách Nam 2016 - - -
6877 FIDE 12485756 Văn Lê Gia Phúc Nam 2011 - - -
6878 FIDE 12420476 Nguyễn Phạm Bảo Nghi Nữ 2008 - - - w
6879 FIDE 12488828 Nguyễn Quốc Anh Nam 2011 - - -
6880 FIDE 12423548 Lương Minh Quân Nam 2009 - - -