DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6821 FIDE 12444553 Lê Đăng Khoa Nam 2010 - 1487 1663
6822 FIDE 12447625 Ngô Minh Khôi Nam 2015 - - 1616
6823 FIDE 12456330 Nguyễn Nhật Bảo Anh Nữ 2017 - - - w
6824 FIDE 12456586 Nguyễn Lý Phi Long Nam 2012 - - -
6825 FIDE 12459402 Vũ Khôi Nguyên Nam 2012 - - -
6826 FIDE 12459658 Trần Đình Quang Nam 2015 - - -
6827 FIDE 12461962 Thái Hồng Nhật Linh Nữ 2017 - - - w
6828 FIDE 12462730 Nguyễn Đức Minh Quân Nam 2015 - - -
6829 FIDE 561004170 Nguyễn Quang Khoa Nam 2015 - - -
6830 FIDE 561007242 Lê Thành Nam Nam 2020 - - -
6831 FIDE 561007498 Phan An Nam Nam 2016 - - -
6832 FIDE 12471178 Trần Diệp Hân Nữ 2015 - - - w
6833 FIDE 561008010 Nguyễn Tấn Phong Nam 2018 - - -
6834 FIDE 12471690 Nguyễn Thanh Tâm Nữ 2018 - - - w
6835 FIDE 12407690 Ngô Hoàng Hà Nam 2005 - - -
6836 FIDE 561010570 Vo Hoang Quan Nam 2002 - - -
6837 FIDE 12474762 Nguyễn Hữu An Nam 1975 - - -
6838 FIDE 12475530 Đinh Vũ Thành Ân Nam 2013 - - -
6839 FIDE 12410250 Châu Trần Quang Thắng Nam 2000 - - -
6840 FIDE 12477834 Đinh Vũ Thùy Anh Nữ 2010 - - - w