| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6821
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 2010 | - | 1487 | 1663 | |||
|
6822
|
|
Ngô Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | 1616 | |||
|
6823
|
|
Nguyễn Nhật Bảo Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6824
|
|
Nguyễn Lý Phi Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6825
|
|
Vũ Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6826
|
|
Trần Đình Quang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6827
|
|
Thái Hồng Nhật Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6828
|
|
Nguyễn Đức Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6829
|
|
Nguyễn Quang Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6830
|
|
Lê Thành Nam | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6831
|
|
Phan An Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6832
|
|
Trần Diệp Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6833
|
|
Nguyễn Tấn Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6834
|
|
Nguyễn Thanh Tâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6835
|
|
Ngô Hoàng Hà | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6836
|
|
Vo Hoang Quan | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6837
|
|
Nguyễn Hữu An | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
6838
|
|
Đinh Vũ Thành Ân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6839
|
|
Châu Trần Quang Thắng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6840
|
|
Đinh Vũ Thùy Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||