| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6801
|
|
Nguyễn Thành Thông | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6802
|
|
Vũ Tất Lê Thăng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6803
|
|
Lê Đình Khánh Duy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6804
|
|
Nguyễn Phúc Gia Hưng | Nam | 2012 | - | 1491 | - | |||
|
6805
|
|
Trần Trương Tiến Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6806
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6807
|
|
Nguyễn Cát Tuệ Lâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6808
|
|
Trần Thái Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6809
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6810
|
|
Nguyễn Doãn Hoàng Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6811
|
|
Hoàng Trung Đức | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6812
|
|
Đồng Khánh Huyền | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6813
|
|
Nguyễn Tấn Phát | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6814
|
|
Nguyễn Mai Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6815
|
|
Đặng Lương Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6816
|
|
Ngô Khang Dương | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6817
|
|
Lê Tuấn Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6818
|
|
Bùi Nguyên Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6819
|
|
Lê Sỹ Toàn | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
6820
|
|
Lê Vũ Gia Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||