| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6801
|
|
Lê Hoàng Vinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6802
|
|
Nguyễn Thanh Dũng | Nam | 1963 | - | - | - | |||
|
6803
|
|
Phạm Trung Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6804
|
|
Phạm Lê Thanh Trúc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6805
|
|
Trần Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6806
|
|
Phạm Hoàng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6807
|
|
Nguyễn Thảo Nhi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6808
|
|
Lê Thị Thùy Vân | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
6809
|
|
Bùi Thu Hương | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
6810
|
|
Nguyễn Văn Lâm | Nam | 2001 | - | 1439 | - | |||
|
6811
|
|
Hứa Nam Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6812
|
|
Lê Việt Dũng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6813
|
|
Cao Chí Nhân | Nam | 2015 | - | - | 1476 | |||
|
6814
|
|
Doãn Bá Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6815
|
|
Đặng Minh Anh | Nữ | 2010 | - | 1409 | - | w | ||
|
6816
|
|
Trần Mai Bình Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6817
|
|
Nguyễn Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6818
|
|
Đặng Thanh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6819
|
|
Phạm Gia Linh | Nam | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6820
|
|
Nguyễn Trí Dũng | Nam | 2014 | - | 1707 | 1468 | |||