| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6781
|
|
Nguyễn Quang Hào | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6782
|
|
Giang Hải Long | Nam | 2017 | - | - | 1493 | |||
|
6783
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6784
|
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6785
|
|
Nguyễn Sơn Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6786
|
|
Bùi Khánh Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6787
|
|
Le Minh Thong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6788
|
|
Đinh Trung Kiên | Nam | 2015 | - | 1574 | 1500 | |||
|
6789
|
|
Nguyễn Đức Trí Dũng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6790
|
|
Lê Tuấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6791
|
|
Trần Nam Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6792
|
|
Đào Thị Lan Phương | Nữ | 1967 | - | - | - | w | ||
|
6793
|
|
Nguyễn Hoàng Phi | Nam | 1995 | - | 1629 | - | |||
|
6794
|
|
Vũ Ngọc Linh Đan | Nữ | 2014 | - | 1426 | 1416 | w | ||
|
6795
|
|
Bùi Hữu Trọng | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
6796
|
|
Nguyễn Gia Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6797
|
|
Phan Tiến Dũng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6798
|
|
Dương Thị Thùy Dương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6799
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6800
|
|
Nguyễn Thành Trí | Nam | 2019 | - | - | - | |||