| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6781
|
|
Nguyễn Văn Mùng | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
6782
|
|
Lê Bảo Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6783
|
|
Võ Thị Thanh Bình | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
6784
|
|
Trần Lữ Phượng Hoàng | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6785
|
|
Trịnh Duy Anh | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
6786
|
|
Nguyễn Bảo Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6787
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6788
|
|
Hoàng Tuấn Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6789
|
|
Lương Phúc Thịnh | Nam | 2007 | - | 1607 | - | |||
|
6790
|
|
Mai Nhật Huy | Nam | 2018 | - | - | 1449 | |||
|
6791
|
|
Đàm Minh Tùng Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6792
|
|
Trần Anh Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6793
|
|
Âu Dương Tuấn Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6794
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Mai | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6795
|
|
Lê Đức Chính | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6796
|
|
Đinh Văn Quốc Việt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6797
|
|
Nguyễn Thiện Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6798
|
|
Đỗ Quang Đại | Nam | 2012 | - | - | 1456 | |||
|
6799
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2012 | - | 1590 | - | |||
|
6800
|
|
Trần Chánh Tâm | Nam | 1980 | - | - | - | |||