| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6761
|
|
Trần Trường Khang | Nam | 2018 | - | 1519 | 1569 | |||
|
6762
|
|
Nguyễn Hữu Đức Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6763
|
|
Lê Bá Vương | Nam | 1990 | NI | - | - | - | ||
|
6764
|
|
Nguyễn Hồng Ân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6765
|
|
Nguyễn Nam Thanh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6766
|
|
Dương Thiên Ninh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6767
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6768
|
|
Trần Anh Tùng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6769
|
|
Phạm Hùng Cường | Nam | 2007 | - | 1404 | - | |||
|
6770
|
|
Nguyễn Khánh Hoàng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6771
|
|
Ngô Quý Phú | Nam | 2013 | - | 1599 | 1690 | |||
|
6772
|
|
Nguyễn Hữu Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6773
|
|
Trần Quang Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6774
|
|
Đinh Ngọc Thái Sơn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6775
|
|
Tào Khánh Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6776
|
|
Nguyễn Trần Thành Phát | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6777
|
|
Dương Thanh Huyền | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6778
|
|
Bùi Tín Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6779
|
|
Nguyễn Ngọc Khải Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6780
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||