| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6741
|
|
Nguyễn Lê Mỹ Quyên | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6742
|
|
Châu Nguyên Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6743
|
|
Đinh Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6744
|
|
Giáp Xuân Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6745
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6746
|
|
Trần Thanh Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6747
|
|
Trần Hoàng Phúc | Nam | 2013 | - | - | 1532 | |||
|
6748
|
|
Mạc Thị Huyền Trang | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
6749
|
|
Mai Đăng Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6750
|
|
Đặng Hồng Gia Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6751
|
|
Nguyễn Lâm Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6752
|
|
Cao Ngọc Tâm Thanh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6753
|
|
Nguyễn Kim Bảo | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6754
|
|
Nguyễn Vũ Phong | Nam | 1988 | FA | - | - | - | ||
|
6755
|
|
Lê Phạm Khánh Huyền | Nữ | 2013 | - | 1470 | 1412 | w | ||
|
6756
|
|
Bùi Minh Hùng | Nam | 2014 | - | - | 1443 | |||
|
6757
|
|
Đinh Minh Đức | Nam | 2016 | - | 1455 | 1449 | |||
|
6758
|
|
Hoàng Lê Minh Quân | Nam | 2011 | - | 1561 | 1553 | |||
|
6759
|
|
Nguyễn Đức Khoa | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6760
|
|
Vũ Tiến Lộc | Nam | 2014 | - | - | - | |||