| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6721
|
|
Lê Tấn Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6722
|
|
Nguyễn Tuyết Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6723
|
|
Trần Hạo Nhiên | Nam | 2013 | - | - | 1409 | |||
|
6724
|
|
Đỗ Nguyên Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6725
|
|
Lại Quang Cát Vũ | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6726
|
|
Lê Quang Định | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
6727
|
|
Trần Nhật Quang | Nam | 2013 | - | 1474 | 1748 | |||
|
6728
|
|
Nguyễn Thị Kim Hồng | Nữ | 1980 | - | - | - | w | ||
|
6729
|
|
Đinh Phú Long | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
6730
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6731
|
|
Phạm Mai Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6732
|
|
Vũ Ngọc Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6733
|
|
Nguyễn Lê Duy Long | Nam | 2013 | - | 1554 | 1427 | |||
|
6734
|
|
Trần Bảo Kiên | Nam | 2014 | - | 1502 | 1504 | |||
|
6735
|
|
Hoàng Như Vũ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6736
|
|
Phạm Hoàng Hiệp | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6737
|
|
Lê Văn Minh Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6738
|
|
Trần Ngọc Vũ Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6739
|
|
Lê Thảo Chi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6740
|
|
Phạm Hà Khả Tú | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||