| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6701
|
|
Trần Vinh Khánh Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6702
|
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6703
|
|
Vòng Phúc Mãn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6704
|
|
Vũ Hoàng Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6705
|
|
Nguyễn Ngọc Xuân Phương | Nữ | 2015 | - | - | 1537 | w | ||
|
6706
|
|
Đặng Ngọc Phương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6707
|
|
Võ Cao Xuân Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6708
|
|
Nguyễn Lệ Hằng | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
6709
|
|
Nguyễn Lê Minh Hiếu | Nam | 2008 | - | 1727 | 1474 | |||
|
6710
|
|
Đinh Hoàng Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6711
|
|
Cao Ngọc Tú | Nam | 1979 | DI | - | - | - | ||
|
6712
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6713
|
|
Lê Quang Tuấn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6714
|
|
Đỗ Thành Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6715
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6716
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6717
|
|
Đỗ Bá Lâm | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6718
|
|
Trần Thị Ánh Nguyệt | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6719
|
|
Nguyễn Trần Duy Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6720
|
|
Vũ Thiên Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||