| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6701
|
|
Hồ Nguyễn Minh Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6702
|
|
Nguyễn Tùng Quân | Nam | 2014 | - | 1542 | - | |||
|
6703
|
|
Hà Quí Ngọc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6704
|
|
Lương Khang Huy | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6705
|
|
Huỳnh Nguyễn Thảo Uyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6706
|
|
Phí Quang Nam | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6707
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6708
|
|
Nguyễn Văn Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6709
|
|
Phạm Tùng Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6710
|
|
Trịnh Đình Tài | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6711
|
|
Nguyễn Đỗ Đức Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6712
|
|
Nguyễn Phúc Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6713
|
|
Hà Anh Tú | Nam | 2013 | - | - | 1532 | |||
|
6714
|
|
Nguyễn Đỗ Thu Trang | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6715
|
|
Trần Hữu Thanh | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
6716
|
|
Lê Ngọc Bình An | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6717
|
|
Hoàng Đăng Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6718
|
|
Cấn Trí Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6719
|
|
Nguyễn Lâm Thanh Tuyền | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
6720
|
|
Nguyễn Trần An Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||