| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6681
|
|
Trần Hiếu Bảo Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6682
|
|
Ngô Trọng Trường Giang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6683
|
|
Trần Diệu Hoa | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6684
|
|
Nguyễn Hoàng Dũng | Nữ | 2014 | - | - | 1567 | w | ||
|
6685
|
|
Nguyễn Bùi Duy Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6686
|
|
Nguyễn Phát Khôi | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
6687
|
|
Mai Hữu Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6688
|
|
Phan Minh Vũ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6689
|
|
Trần Võ Tâm Quân | Nam | 2012 | - | 1455 | 1520 | |||
|
6690
|
|
Phạm Vũ Nhật Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6691
|
|
Nguyễn Văn Vinh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
6692
|
|
Nguyễn Thế Tiến | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
6693
|
|
Nguyễn Dương Vĩnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6694
|
|
Cao Hạo Nhiên | Nam | 2016 | - | - | 1456 | |||
|
6695
|
|
Thái Hoàng Tuấn | Nam | 2012 | - | 1483 | - | |||
|
6696
|
|
Trần Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6697
|
|
Trần Văn Thịnh | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
6698
|
|
Nguyễn Hồng Nhã An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6699
|
|
Lê Minh Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6700
|
|
Lê Khải Phong | Nam | 2017 | - | 1438 | 1525 | |||