| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6661
|
|
Đặng Anh Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6662
|
|
Nguyễn Phùng Minh Châu | Nữ | 2018 | - | - | 1416 | w | ||
|
6663
|
|
Nguyễn Minh Vĩ | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6664
|
|
Nguyễn An Bình | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6665
|
|
Trịnh Mạnh Hùng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6666
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6667
|
|
Lê Đức Hải Dăng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6668
|
|
Bùi Khánh Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6669
|
|
Nguyễn Sỹ Bảo An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6670
|
|
Nguyễn Ngọc Kim Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6671
|
|
Lương Trọng Quý | Nam | 2007 | - | 1426 | - | |||
|
6672
|
|
Trần Huỳnh Minh Quân | Nam | 2003 | - | 1676 | 1703 | |||
|
6673
|
|
Nguyễn Duy Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6674
|
|
Phạm Anh Cường | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6675
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2012 | - | 1491 | - | |||
|
6676
|
|
Nguyễn Tạ Minh Huy | Nam | 2012 | - | 1530 | - | |||
|
6677
|
|
Nguyễn Yến Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6678
|
|
Lê Ngọc Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6679
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6680
|
|
Trần Thị Quỳnh Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||