| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6661
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Tiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6662
|
|
Vũ Hồng Nhật Linh | Nam | - | - | - | ||||
|
6663
|
|
Trịnh Đình Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | 1520 | |||
|
6664
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hương | Nữ | - | - | - | w | |||
|
6665
|
|
Trần Duy Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6666
|
|
Phạm Tâm Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6667
|
|
Phạm Hương Giang | Nữ | 1970 | IA | - | - | - | w | |
|
6668
|
|
Trần Quỳnh Thy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6669
|
|
Vũ Quốc Tuấn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6670
|
|
Nguyễn Khánh Dương | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6671
|
|
Điểu Vũ Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6672
|
|
Lê Đặng Trúc Quân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6673
|
|
Trần Thanh Tân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6674
|
|
Nguyễn An Thiên Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6675
|
|
Hoàng Nguyễn Lâm Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6676
|
|
Lê Thành Văn | Nam | 1962 | - | - | - | |||
|
6677
|
|
Bùi Bá Thanh | Nam | 1990 | - | 1570 | - | |||
|
6678
|
|
Bùi Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6679
|
|
Lê Minh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6680
|
|
Trần Minh Tú Quyên | Nữ | 2004 | - | - | 1571 | w | ||