| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6641
|
|
Nguyễn Huỳnh Xuân Anh | Nữ | 2008 | - | 1647 | 1655 | w | ||
|
6642
|
|
Trần Hải Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6643
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6644
|
|
Nguyễn Đức Trí (Đn) | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6645
|
|
Đặng Phương Mai | Nữ | 2012 | - | 1507 | 1607 | w | ||
|
6646
|
|
Hoàng Ngọc Tùng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
6647
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 2014 | - | 1637 | - | |||
|
6648
|
|
Le Nguyen Khoi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6649
|
|
Nguyễn Bá Duy Khang | Nam | 2015 | - | 1411 | 1457 | |||
|
6650
|
|
Nguyễn Đức Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6651
|
|
Nguyễn Phước Duy Trung | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
6652
|
|
Trần Công Thế Anh | Nam | 2001 | - | 1549 | - | |||
|
6653
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2013 | - | 1516 | 1652 | |||
|
6654
|
|
Broustail Chloe Đan Tâm | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6655
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2016 | - | 1593 | 1517 | |||
|
6656
|
|
Nguyễn Hồng Thúy | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6657
|
|
Hòa Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6658
|
|
Nguyễn Nhị Lương | Nữ | 1969 | - | - | - | w | ||
|
6659
|
|
Huỳnh Phạm Bảo Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6660
|
|
Phan Tấn Hải | Nam | 2013 | - | - | - | |||