| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6621
|
|
Trần Tiến Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6622
|
|
Nguyễn Hoàng Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6623
|
|
Phạm Hồng Hải Đăng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6624
|
|
Lê Minh Nhật | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6625
|
|
Nguyễn Trường Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6626
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6627
|
|
Phạm Đức Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6628
|
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6629
|
|
Huỳnh Thị Tuyết Anh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
6630
|
|
Đỗ Minh Đạt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6631
|
|
Phạm Vân Hy | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
6632
|
|
Phạm Thành Quang | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
6633
|
|
Bùi Ngọc Ánh Nhi | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6634
|
|
Nguyễn Đỗ Tường Vy | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
6635
|
|
Phan Võ Anh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6636
|
|
Nguyễn Thị Huỳnh Thơ | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
6637
|
|
Lê Sỹ Tuấn Hải | Nam | 2012 | - | 1563 | - | |||
|
6638
|
|
Cao Trí Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6639
|
|
Lê Văn Khoa | Nam | 2011 | - | 1487 | 1490 | |||
|
6640
|
|
Hà Khánh Ngọc | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||