| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6621
|
|
Vũ Hoàng Linh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6622
|
|
Phan Anh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6623
|
|
Nguyễn Minh Thiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6624
|
|
La Huy Hưởng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6625
|
|
Phạm Vũ Minh Nhật | Nam | 2017 | - | 1401 | 1411 | |||
|
6626
|
|
Nguyễn Khánh Quỳnh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6627
|
|
Phạm Tiến Khoa | Nam | 2016 | - | 1456 | - | |||
|
6628
|
|
Trương Chí Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6629
|
|
Nguyễn Vĩnh An | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
6630
|
|
Võ Cao Xuân Như | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6631
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6632
|
|
Đỗ Thị Thuỳ Dung | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||
|
6633
|
|
Phạm Nam Hải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6634
|
|
Nguyễn Thị Tú Trinh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6635
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6636
|
|
Bùi Thị Thu | Nam | 1986 | DI | - | - | - | ||
|
6637
|
|
Nguyễn Cát Tường Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6638
|
|
Bùi Phạm Nhật Huy | Nam | 2012 | - | 1593 | - | |||
|
6639
|
|
Trần Gia Hân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6640
|
|
Trần Uyên Trang | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||