| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6581
|
|
Nguyễn Xuân Phúc Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6582
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6583
|
|
Đỗ Thế Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6584
|
|
Vũ Hoàng Long | Nam | 2011 | - | 1471 | - | |||
|
6585
|
|
Lê Vũ Lộc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6586
|
|
Nguyễn Thế Du Minh | Nam | 2014 | - | 1426 | - | |||
|
6587
|
|
Phạm Minh Nghĩa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6588
|
|
Bùi Nguyễn Quế Anh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6589
|
|
Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6590
|
|
Nguyễn Hoàng Dũng | Nam | 2015 | - | - | 1438 | |||
|
6591
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2002 | NA | - | - | - | w | |
|
6592
|
|
Phan Thị Thanh Trang | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6593
|
|
Đặng Bảo Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6594
|
|
Phạm Đại Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6595
|
|
Hà Thị Thu Trang | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6596
|
|
Ngô Đình Chấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6597
|
|
Nguyễn Anh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6598
|
|
Trà Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6599
|
|
Hoàng Gia Phong | Nam | 2017 | - | 1501 | 1545 | |||
|
6600
|
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||