| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6561
|
|
Nguyễn Hoàng Hà | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6562
|
|
Cao Xuân Thành Đạt | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
6563
|
|
Nguyễn Hiền Anh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6564
|
|
Hoàng Ngọc Tú Nhân | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6565
|
|
Đồng Vũ Thu Minh | Nữ | 2016 | - | - | 1414 | w | ||
|
6566
|
|
Bùi Minh Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6567
|
|
Nguyễn Phạm Nhật Nam | Nam | - | - | - | ||||
|
6568
|
|
Phạm Y Mây | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6569
|
|
Lê Thị Hồng Nhung | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
6570
|
|
Huỳnh Văn Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6571
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6572
|
|
Nguyễn Đỗ Hoàng Phương | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
6573
|
|
Ngô Minh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6574
|
|
Lưu Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6575
|
|
Nguyễn Quốc Hào | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6576
|
|
Trương Khánh An | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6577
|
|
Võ Viên Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6578
|
|
Phan Xuân Nguyên | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
6579
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | 1494 | |||
|
6580
|
|
Phạm Vũ Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||