| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6561
|
|
Trần Thái Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6562
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6563
|
|
Nguyễn Doãn Hoàng Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6564
|
|
Hoàng Trung Đức | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6565
|
|
Đồng Khánh Huyền | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6566
|
|
Nguyễn Tấn Phát | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6567
|
|
Nguyễn Mai Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6568
|
|
Đặng Lương Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6569
|
|
Ngô Khang Dương | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6570
|
|
Lê Tuấn Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6571
|
|
Bùi Nguyên Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6572
|
|
Lê Sỹ Toàn | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
6573
|
|
Phạm Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6574
|
|
Nguyễn Trần Chương | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6575
|
|
Vương Minh Trí | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6576
|
|
Đinh Mẫn Nghi | Nữ | 2010 | - | - | 1568 | w | ||
|
6577
|
|
Nguyền Minh Hiển | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6578
|
|
Trương Gia Phong | Nam | 2012 | - | 1451 | 1444 | |||
|
6579
|
|
Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6580
|
|
Trần Hoàng Long | Nam | 1999 | - | - | - | |||