| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6541
|
|
Bùi Ngọc Giàu | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
6542
|
|
Nguyễn Hải Vân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6543
|
|
Lê Ngọc Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | 1471 | |||
|
6544
|
|
Nguyễn Ngọc Quốc Huy | Nam | 2012 | - | 1414 | 1564 | |||
|
6545
|
|
Nguyễn Chí Hiếu | Nam | 2009 | - | 1451 | 1570 | |||
|
6546
|
|
Ngô Nguyễn Gia Nghi | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6547
|
|
Trần Thế Sang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6548
|
|
Hà Đức Mạnh | Nam | 2008 | - | 1610 | 1550 | |||
|
6549
|
|
Nguyễn Anh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6550
|
|
Nguyễn Tuấn Dũng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6551
|
|
Trương Bách Kiên | Nam | 2008 | - | 1711 | 1841 | |||
|
6552
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6553
|
|
Dương Nguyễn Châu Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
6554
|
|
Đặng Lâm Thịnh | Nam | 2009 | - | 1520 | - | |||
|
6555
|
|
Phạm Lan Ngọc Thư | Nữ | 2016 | - | 1461 | 1487 | w | ||
|
6556
|
|
Võ Ngọc Minh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6557
|
|
Nguyễn Thành Nhân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6558
|
|
Nguyễn Quang Minh Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6559
|
|
Đinh Trần Hồng Ân | Nam | 2015 | - | 1621 | 1452 | |||
|
6560
|
|
Vũ Gia Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||