| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6541
|
|
Nguyễn Kim Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6542
|
|
Lê Quốc Lâm | Nam | 2017 | - | 1623 | - | |||
|
6543
|
|
Dương Quang Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6544
|
|
Lâm Gia Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6545
|
|
Lâm Gia Tuệ | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6546
|
|
Nguyễn Minh Triệu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6547
|
|
Nguyễn Hoài Phương | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
6548
|
|
Trần Võ Gia Huy | Nam | 2007 | - | 1491 | - | |||
|
6549
|
|
Hoàng Việt Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6550
|
|
Phan Nguyễn Phúc Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6551
|
|
Nguyễn Trúc Linh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
6552
|
|
Trương Ngọc Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6553
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Phát | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6554
|
|
Nguyễn Gia Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6555
|
|
Dương Hoàng Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6556
|
|
Lê Quang Khải | Nam | 2004 | - | 1585 | 1670 | |||
|
6557
|
|
Võ Minh Trí | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6558
|
|
Đỗ Trí Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6559
|
|
Thái Dương Hoàng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6560
|
|
Võ Duy Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||