| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6521
|
|
Nguyễn Bảo An Hy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6522
|
|
Phạm Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6523
|
|
Lê Nhã Uyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6524
|
|
Đỗ Minh Đăng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6525
|
|
Ngô Tấn Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6526
|
|
Vũ Đức Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6527
|
|
Nguyễn Thành Vũ | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6528
|
|
Trần Anh Tú | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6529
|
|
Lê Quang Khang | Nam | 1982 | - | 1503 | - | |||
|
6530
|
|
Nguyễn Thị Mai Chinh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
6531
|
|
Nguyễn Thanh Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6532
|
|
Dương Minh Đạt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6533
|
|
Mạc Quốc Việt | Nam | 2017 | - | 1463 | 1505 | |||
|
6534
|
|
Trần Tùng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6535
|
|
Hà Lê Ngọc Tuấn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6536
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2014 | - | 1504 | - | |||
|
6537
|
|
Trương Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6538
|
|
Quách Ngọc Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6539
|
|
Phạm Nguyễn Gia An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6540
|
|
Lê Trần Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||