| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6521
|
|
Thái Lê Hiếu Thảo | Nữ | 2009 | - | 1423 | 1473 | w | ||
|
6522
|
|
Nguyễn Anh Minh | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
6523
|
|
Lê Ngọc Khánh Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6524
|
|
Ông Ích Tài | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6525
|
|
Nguyễn Quốc Đạt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6526
|
|
Lê Quỳnh Châu | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6527
|
|
Phan Ngọc Huy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6528
|
|
Trần Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6529
|
|
Lê Trọng Nhật Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6530
|
|
Đào Xuân Thái | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
6531
|
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6532
|
|
Lê Nguyễn Bảo Quốc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6533
|
|
Phạm Hoàng Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6534
|
|
Bùi Nhật Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6535
|
|
Lê Nguyễn Công Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6536
|
|
Nguyen Quang Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6537
|
|
Hoàng Bá Sơn | Nam | 2011 | - | 1509 | 1575 | |||
|
6538
|
|
Trần Tiến Đạt | Nam | 2010 | - | 1540 | 1654 | |||
|
6539
|
|
Ngô Lê Bảo Anh | Nữ | 2009 | - | - | 1597 | w | ||
|
6540
|
|
Lê Đức Hoàng Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||