| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6521
|
|
Ngô Tố Cần | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6522
|
|
Vũ Ngô Hoàng Dương | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6523
|
|
Lê Đình Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6524
|
|
Đào Lê Bảo Ngọc | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6525
|
|
Trần Thanh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6526
|
|
Bùi Nam Hùng | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
6527
|
|
Hoàng Hải Phong | Nam | 2012 | - | 1701 | - | |||
|
6528
|
|
Đặng Đức An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6529
|
|
Nguyễn Quang Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6530
|
|
Nguyễn Trần Bách Hợp | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6531
|
|
Đỗ Phạm Minh Châu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6532
|
|
Trần Quốc Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6533
|
|
Lê Ngọc Nam Bình | Nam | 2012 | - | 1477 | - | |||
|
6534
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6535
|
|
Vũ Ngọc Tùng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6536
|
|
Phan Nguyễn Minh Triết | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6537
|
|
Hoàng Hữu Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6538
|
|
Từ Thanh Phong | Nam | 1982 | NA | - | - | - | ||
|
6539
|
|
Phan Thị Hoàng Oanh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6540
|
|
Nguyễn Quang Thắng | Nam | 2015 | - | - | - | |||