| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6501
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 2009 | - | 1600 | - | |||
|
6502
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Tuấn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6503
|
|
Cao Ngọc Minh Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6504
|
|
Lý Đa Thời | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
6505
|
|
Lê Thế Hoàng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6506
|
|
Vũ Hoàng Dũng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
6507
|
|
Phạm Nguyễn Hạo Nhiên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6508
|
|
Lê Ngọc Khánh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6509
|
|
Nguyễn Xuân Bình | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6510
|
|
Lê Hồng Đức | Nam | 1953 | - | - | - | |||
|
6511
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6512
|
|
Lê Gia Châu Nhi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6513
|
|
Phạm Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6514
|
|
Trương Anh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6515
|
|
Nguyễn Quân Bách | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6516
|
|
Tạ Băng Tâm | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6517
|
|
Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6518
|
|
Phạm Tùng Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6519
|
|
Ca Hoàng Duy | Nam | 1999 | - | - | 1685 | |||
|
6520
|
|
Nguyễn Vũ Minh Tuệ | Nam | 2016 | - | - | - | |||