| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6501
|
|
Triệu Đình Thanh Tú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6502
|
|
Nguyễn Nhật Bảo Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6503
|
|
Lê Hải Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6504
|
|
Vũ Nguyễn Minh Trang | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6505
|
|
Nguyễn Đại Việt Cường | Nam | 2012 | - | 1542 | 1623 | |||
|
6506
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6507
|
|
Hoàng Anh Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6508
|
|
Hoàng Hiếu Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6509
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6510
|
|
Nguyễn Bá Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6511
|
|
Hà Đặng Nhật Thảo | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
6512
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6513
|
|
Trịnh Văn Đông | Nam | 1977 | FI | - | - | - | ||
|
6514
|
|
Phạm Phương Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6515
|
|
Nguyễn Trọng Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6516
|
|
Lê Hoàng Bảo Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6517
|
|
Nguyễn Trần Đăng Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6518
|
|
Võ Thị Kim Tuyến | Nam | 1985 | DI | - | - | - | ||
|
6519
|
|
Nguyễn Phan Nhã Trúc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6520
|
|
Lê Khả Duy | Nam | 2003 | - | - | - | |||