| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6441
|
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
6442
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6443
|
|
Đoàn Nguyễn Hồng Thái | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6444
|
|
Trần Minh Chiến | Nam | 2017 | - | - | 1537 | |||
|
6445
|
|
Nguyễn Mạnh Hiệp | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6446
|
|
Nguyễn Trần Thủy Trân | Nữ | - | - | - | w | |||
|
6447
|
|
Nguyễn Thị Tuyết | Nữ | 1982 | NA | - | - | - | w | |
|
6448
|
|
Nghiêm Khánh Linh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6449
|
|
Đỗ Quốc Thắng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6450
|
|
Khưu Dịch Tài | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6451
|
|
Hồ Việt Hà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6452
|
|
Bùi Quang Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6453
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6454
|
|
Bùi Công Nam Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6455
|
|
Phạm Văn Quân | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
6456
|
|
Lê Hà Thy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6457
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
6458
|
|
Trần Vân Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6459
|
|
Đặng Hồng Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6460
|
|
Nguyễn Huy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||