| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6441
|
|
Hoàng Đức Hiếu | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6442
|
|
Nguyễn Hoàng Ngân | Nữ | 2013 | - | - | 1535 | w | ||
|
6443
|
|
Trần Ngọc Tỉnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6444
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Tâm | Nữ | 2017 | - | - | 1438 | w | ||
|
6445
|
|
Tô Kiến An | Nam | 2013 | - | 1499 | 1632 | |||
|
6446
|
|
Lê Anh Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6447
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Nguyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6448
|
|
Đoàn Thuận | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
6449
|
|
Nguyễn Bá Hoàng Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6450
|
|
Thi Tú Trinh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6451
|
|
Vũ Bình Nguyên | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
6452
|
|
Vương Duy Phan Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6453
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2018 | - | 1521 | - | |||
|
6454
|
|
Dương Phạm Đình Quyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6455
|
|
Nguyễn Chí Thanh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6456
|
|
Trương Bá Thanh | Nam | 1985 | DI | - | - | - | ||
|
6457
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6458
|
|
Hà Tuấn Kiệt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6459
|
|
Phạm Ngọc Minh Thư | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6460
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||