| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6441
|
|
Huỳnh Lê Hồng Phúc | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6442
|
|
Nguyễn Linh Nhật Hạ | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6443
|
|
Nguyễn Bảo Duy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6444
|
|
Nguyễn Quang Thiên Phú | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6445
|
|
Nguyễn Tuyết Ngân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6446
|
|
Lê Ánh Dương | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
6447
|
|
Nguyễn Minh Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6448
|
|
Nguyễn Thị Hồng Thủy | Nữ | 1995 | DI | - | - | - | w | |
|
6449
|
|
Phạm Bảo Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6450
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6451
|
|
Nguyễn Hoài Minh Tâm | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6452
|
|
Nguyễn Quang Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6453
|
|
Nguyễn Thanh Hải | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6454
|
|
Hà Đăng Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6455
|
|
Nguyễn Hải Bình | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6456
|
|
Trần Minh Duy | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
6457
|
|
Phan Anh Dũng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
6458
|
|
Phùng Đỗ Nhật Linh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6459
|
|
Bùi Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6460
|
|
Trần Chấn Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||