| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6421
|
|
Đỗ Thanh Trúc | Nữ | 2016 | - | 1456 | - | w | ||
|
6422
|
|
Trần Thanh Bình | Nam | 2016 | - | 1460 | 1527 | |||
|
6423
|
|
Trần Minh Thiện | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6424
|
|
Bạch Lê Nguyên Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6425
|
|
Phạm Lê Thanh Tài | Nam | 2005 | NA | - | - | - | ||
|
6426
|
|
Phạm Ngọc Trúc Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6427
|
|
Đỗ Minh Long | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6428
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6429
|
|
Đỗ Xuân Vinh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6430
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6431
|
|
Vũ Đức Trung | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6432
|
|
Nguyễn Thiên Nghỉa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6433
|
|
Nông Đức Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6434
|
|
Phạm Ngọc Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6435
|
|
Hà Phước Minh Thư | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
6436
|
|
Nguyễn Đình Thanh Tùng | Nam | 2016 | - | 1465 | - | |||
|
6437
|
|
Trương Hữu Tài | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6438
|
|
Phan Khả Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6439
|
|
Nguyễn Bùi Sỹ Luân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6440
|
|
Phan Trần Minh Ngọc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||