| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6401
|
|
Nguyễn Toàn Lực | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
6402
|
|
Hồ Đặng Minh An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6403
|
|
Phan Nguyễn Trường Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6404
|
|
Lý Minh Anh | Nữ | 2017 | - | 1483 | 1507 | w | ||
|
6405
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6406
|
|
Võ Hoàng Khải | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6407
|
|
Lê Hồng Anh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6408
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hà | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
6409
|
|
Trần Minh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6410
|
|
Ngô Bảo Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6411
|
|
Nguyễn Gia Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6412
|
|
Phạm Kim Hoa | Nữ | 2015 | - | 1440 | 1418 | w | ||
|
6413
|
|
Nguyễn Bùi Lam Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6414
|
|
Lê Phương Thùy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6415
|
|
Nguyễn Võ Bảo Châu | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6416
|
|
Nguyễn Trúc Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6417
|
|
Trương Quốc Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6418
|
|
Ngô Duy Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6419
|
|
Dương Ngọc Tấn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6420
|
|
Nguyễn Đình Đức | Nam | 2008 | - | - | - | |||