| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6401
|
|
Phạm Hoàng Đông Hy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6402
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 1992 | NA | - | - | - | ||
|
6403
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6404
|
|
Nguyễn Anh Tuấn Hưng | Nam | 2016 | - | - | 1646 | |||
|
6405
|
|
Nguyễn An Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6406
|
|
Nguyễn Đại Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6407
|
|
Ngô Tuấn Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6408
|
|
Thạch Thanh Nhanh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
6409
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6410
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6411
|
|
Nguyễn Thị Phong Thu | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
6412
|
|
Nguyễn Quang Hải | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
6413
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6414
|
|
Ngô Quốc Công | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6415
|
|
Đỗ Gia Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6416
|
|
Lương Tuấn Khang | Nam | 2010 | - | 1467 | - | |||
|
6417
|
|
Phạm Gia Khiêm | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6418
|
|
Đào Đức Thiện Quý | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6419
|
|
Bùi Minh Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6420
|
|
Phạm Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||