| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6401
|
|
Hồ Hùng Anh | Nam | 2014 | - | 1592 | 1504 | |||
|
6402
|
|
Phan Hoang Gia Bao | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6403
|
|
Bùi Thái Sơn | Nam | 2017 | - | 1551 | 1489 | |||
|
6404
|
|
Nguyễn Đàm Gia Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6405
|
|
Dương Vũ Kha | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6406
|
|
Nguyễn Thiện Nhân | Nam | 2008 | - | 1572 | 1457 | |||
|
6407
|
|
Nguyễn Thanh Thúy | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
6408
|
|
Lê Hải Minh Sơn | Nam | 2016 | - | 1409 | 1510 | |||
|
6409
|
|
Phạm Nguyễn Mạnh Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6410
|
|
Hà Bảo Duy | Nam | 2013 | - | - | 1435 | |||
|
6411
|
|
Huỳnh Thiện Trí | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6412
|
|
Lê Anh Minh Nhật | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6413
|
|
Trần Sơn Lâm | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6414
|
|
Trần Trọng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6415
|
|
Phạm Trúc Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6416
|
|
Phan Mai Khôi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6417
|
|
Lương Hương Giang | Nữ | 2008 | - | 1532 | - | w | ||
|
6418
|
|
Trần Trường Thịnh | Nam | 2015 | - | - | 1559 | |||
|
6419
|
|
Lê Nguyễn Thanh Trường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6420
|
|
Nguyễn Văn Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||