| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6381
|
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6382
|
|
Trần Hoàng Quốc Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6383
|
|
Bewley John Việt Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6384
|
|
Nguyễn Hương Liên | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
6385
|
|
Đỗ Hoàng Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6386
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6387
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6388
|
|
Nguyễn Quang Vinh | Nam | 2011 | - | 1772 | 1792 | |||
|
6389
|
|
Bùi Văn Quang | Nam | 1984 | NA | - | - | - | ||
|
6390
|
|
Nguyễn Hữu Nhân | Nam | 2010 | - | 1514 | 1493 | |||
|
6391
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2010 | - | 1474 | - | |||
|
6392
|
|
Oscar Meriau | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6393
|
|
Trần Thị Ngọc Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6394
|
|
Nguyễn Khôi Anh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6395
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6396
|
|
Đỗ Hoàng Tấn Thuận | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6397
|
|
Lưu Nguyễn Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6398
|
|
Đỗ Phạm Bảo Châu | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6399
|
|
Trần Gia Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6400
|
|
Ngô Phúc Khang | Nam | 2015 | - | 1491 | - | |||