| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6381
|
|
La Huy Hưởng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6382
|
|
Phạm Vũ Minh Nhật | Nam | 2017 | - | 1401 | 1411 | |||
|
6383
|
|
Nguyễn Khánh Quỳnh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6384
|
|
Phạm Tiến Khoa | Nam | 2016 | - | 1456 | - | |||
|
6385
|
|
Trương Chí Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6386
|
|
Nguyễn Vĩnh An | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
6387
|
|
Võ Cao Xuân Như | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6388
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6389
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6390
|
|
Đỗ Thị Thuỳ Dung | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||
|
6391
|
|
Phạm Nam Hải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6392
|
|
Nguyễn Thị Tú Trinh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6393
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6394
|
|
Bùi Thị Thu | Nam | 1986 | DI | - | - | - | ||
|
6395
|
|
Nguyễn Cát Tường Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6396
|
|
Bùi Phạm Nhật Huy | Nam | 2012 | - | 1593 | - | |||
|
6397
|
|
Trần Gia Hân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6398
|
|
Trần Uyên Trang | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6399
|
|
Nguyễn Võ Tú Uyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6400
|
|
Nguyễn Ngọc Song Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||