| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6361
|
|
Trần Hữu Phúc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6362
|
|
Kiều Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6363
|
|
Trần Lê Bảo Châu | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6364
|
|
Nguyễn Hiểu Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6365
|
|
Phạm Nguyên Việt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6366
|
|
Hoàng Bích Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6367
|
|
Nguyễn Hữu Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6368
|
|
Phạm Minh Châu | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6369
|
|
Trần Nguyên Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6370
|
|
Nguyễn Ngọc Thùy Chi | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
6371
|
|
Trần Lê Nhật Đăng | Nam | 2008 | - | 1480 | 1650 | |||
|
6372
|
|
Phan Tiến Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6373
|
|
Trần Khả Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6374
|
|
Tống Ngọc Khang | Nam | 2008 | - | 1605 | 1427 | |||
|
6375
|
|
Bùi Nhật Trường | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6376
|
|
Lê Trung Hậu | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6377
|
|
Nguyễn Thiện Khánh Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6378
|
|
Nguyễn Kiên Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6379
|
|
Lưu Quang Thông | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
6380
|
|
Trần Bảo Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||