| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6321
|
|
Trần Cao Minh Anh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6322
|
|
Lê Văn Nhật Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6323
|
|
Phạm Đại Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6324
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6325
|
|
Phan Công Bảo Hòa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6326
|
|
Lê Thái Học | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6327
|
|
Vũ Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6328
|
|
Đỗ Anh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6329
|
|
Bùi Quang Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6330
|
|
Nguyễn Anh Mẫn | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
6331
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6332
|
|
Hoàng Nguyên Sỹ Phúc | Nam | 2016 | - | 1673 | 1611 | |||
|
6333
|
|
Đinh Trần Nhật Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6334
|
|
Nguyễn Gia Mạnh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6335
|
|
Trần Phạm Bảo Lam | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6336
|
|
Đặng Đỗ Thanh Hà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6337
|
|
Bùi Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6338
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6339
|
|
Lương Phương Linh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6340
|
|
Bùi Lương Thùy Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||