| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6301
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6302
|
|
Trương Huỳnh Minh Tú | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
6303
|
|
Hồ Châu Bảo Trâm | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
6304
|
|
Phạm Văn Lộc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6305
|
|
Trịnh Tấn Phát | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6306
|
|
Nguyễn Lê Hà An | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
6307
|
|
Lê Lợi | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6308
|
|
Hồ Trần Hồng Ngọc | Nữ | 2009 | - | 1461 | 1436 | w | ||
|
6309
|
|
Trần Diệu Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6310
|
|
Lê Trần Nhật Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6311
|
|
Trương Thảo Linh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6312
|
|
Đặng Thanh Hương Trà | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
6313
|
|
Lê Ngọc Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6314
|
|
Trần Huỳnh Si La | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
6315
|
|
Nguyễn Xuân Bình Minh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6316
|
|
Phạm Ngọc Hoạt | Nam | 2001 | NA | - | - | - | ||
|
6317
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6318
|
|
Bùi Anh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6319
|
|
Lê Văn Trung Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6320
|
|
Dương Mạc Hoàng Yến | Nữ | 2010 | - | 1500 | 1422 | w | ||