DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6301 FIDE 12458856 Nguyễn Xuân Cát Nam 2004 - - -
6302 FIDE 12460648 Tạ Gia Bảo Nam 2015 - 1441 -
6303 FIDE 12466280 Nguyễn Thị An Nguyên Nữ 2013 - - - w
6304 FIDE 12468584 Nguyễn Hải Phong Nam 2011 - - -
6305 FIDE 561006440 Lê Công Hiếu Nam 2013 - - -
6306 FIDE 12470120 Đỗ Quang Vinh Nam 2010 - - -
6307 FIDE 561006696 Trương Minh Quang Nam 2015 - - -
6308 FIDE 12470376 Trịnh Minh Cường Nam 2014 - - -
6309 FIDE 12406376 Nguyễn Văn Tới Nam 1990 - - -
6310 FIDE 561009512 Ngô Tường An Nữ 2014 - - - w
6311 FIDE 561009768 Lê Minh Huy Nam 2020 - - -
6312 FIDE 12473448 Bùi Huy Kiên Nam 2015 - 1456 1496
6313 FIDE 12473960 Nguyễn Thanh Long Nam 1995 NA - - -
6314 FIDE 561011304 Nguyễn Phan Khánh Vy Nữ 2019 - - - w
6315 FIDE 12409448 Bùi Thị Hồng Khanh Nam 1981 DI - - -
6316 FIDE 12409960 Phạm Nguyễn Phú Vinh Nam 2005 - - -
6317 FIDE 561012840 Lâm Ngọc Gia An Nữ 2016 - - - w
6318 FIDE 12411752 Ngô Anh Thư Nữ 2006 - - - w
6319 FIDE 12412520 Nguyễn Huy Hiệp Nam 2001 - - -
6320 FIDE 12479080 Nguyễn Hà Ngọc Tiên Nữ 2012 - - - w