| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6281
|
|
Phạm Lê Thanh Trúc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6282
|
|
Trần Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6283
|
|
Phạm Hoàng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6284
|
|
Nguyễn Thảo Nhi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6285
|
|
Lê Thị Thùy Vân | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
6286
|
|
Bùi Thu Hương | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
6287
|
|
Nguyễn Văn Lâm | Nam | 2001 | - | 1439 | - | |||
|
6288
|
|
Hứa Nam Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6289
|
|
Lê Việt Dũng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6290
|
|
Cao Chí Nhân | Nam | 2015 | - | - | 1507 | |||
|
6291
|
|
Doãn Bá Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6292
|
|
Đặng Minh Anh | Nữ | 2010 | - | 1451 | - | w | ||
|
6293
|
|
Trần Mai Bình Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6294
|
|
Nguyễn Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6295
|
|
Đặng Thanh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6296
|
|
Trần Anh Khôi | Nam | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6297
|
|
Nguyễn Trí Dũng | Nam | 2014 | - | - | 1520 | |||
|
6298
|
|
Phạm Đăng Thành Tâm | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
6299
|
|
Dương Đức Thọ | Nam | 2014 | - | 1477 | - | |||
|
6300
|
|
Nguyễn Trí Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||