| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6281
|
|
Văn Quí Phúc | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6282
|
|
Hoàng Xuân Thiên Phú | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6283
|
|
Nguyễn Thị Trà Dương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6284
|
|
Nguyễn Việt Hà | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6285
|
|
Bùi Gia Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6286
|
|
Trần Huỳnh Nam Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6287
|
|
Phan Gia Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6288
|
|
Lê Thanh Nghị | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6289
|
|
Đào Hoàng Phúc | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6290
|
|
Võ Gia Hưng | Nam | 2011 | - | - | 1471 | |||
|
6291
|
|
Hà Tú Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6292
|
|
Nguyễn Bá Long | Nam | 2006 | - | 1566 | - | |||
|
6293
|
|
Nguyễn Đức Lê Hoàng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6294
|
|
Nguyễn Huyền Trân | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
6295
|
|
Bùi Minh Thanh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6296
|
|
Lê Nguyễn Anh Thư | Nữ | 2004 | - | 1737 | 1562 | w | ||
|
6297
|
|
Nguyễn Bảo Trâm | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6298
|
|
Đỗ Thị Linh Thư | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6299
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2010 | - | 1720 | 1685 | |||
|
6300
|
|
Nguyễn Trịnh Viết Ngữ | Nam | 2014 | - | - | - | |||