| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6261
|
|
Nguyễn Văn Mùng | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
6262
|
|
Lê Bảo Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6263
|
|
Võ Thị Thanh Bình | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
6264
|
|
Trần Lữ Phượng Hoàng | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6265
|
|
Trịnh Duy Anh | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
6266
|
|
Nguyễn Bảo Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6267
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6268
|
|
Hoàng Tuấn Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6269
|
|
Lương Phúc Thịnh | Nam | 2007 | - | 1606 | - | |||
|
6270
|
|
Mai Nhật Huy | Nam | 2018 | - | - | 1479 | |||
|
6271
|
|
Đàm Minh Tùng Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6272
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Mai | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6273
|
|
Lê Đức Chính | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6274
|
|
Đinh Văn Quốc Việt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6275
|
|
Đỗ Quang Đại | Nam | 2012 | - | - | 1456 | |||
|
6276
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2012 | - | 1595 | - | |||
|
6277
|
|
Trần Chánh Tâm | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
6278
|
|
Lê Hoàng Vinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6279
|
|
Nguyễn Thanh Dũng | Nam | 1963 | - | - | - | |||
|
6280
|
|
Phạm Trung Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||