| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6241
|
|
Bảo Duyên Anh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6242
|
|
Đặng Văn Toại | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
6243
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khuê | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6244
|
|
Lê Gia Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6245
|
|
Nguyễn Thành Vỹ | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6246
|
|
Đinh Tiến | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6247
|
|
Nguyễn Thành Tâm | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
6248
|
|
Trương Quang Hải | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
6249
|
|
Đặng Phúc Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6250
|
|
Trần Bá Quốc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6251
|
|
Nguyễn Thế Cường | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6252
|
|
Phạm Quốc Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6253
|
|
Nguyễn Lục Thiên Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6254
|
|
Nguyễn Hữu Kỳ Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6255
|
|
Trần Bảo Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6256
|
|
Đặng Phùng Trí Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6257
|
|
Lê Minh Nhật | Nam | 2012 | - | 1664 | - | |||
|
6258
|
|
Nguyễn Thị Yến Vi | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
6259
|
|
Tô Quốc Đăng Huy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6260
|
|
Ngô Hồng Trà | Nữ | 2014 | - | 1404 | 1535 | w | ||