| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6241
|
|
Trần Trường Khang | Nam | 2018 | - | 1496 | 1627 | |||
|
6242
|
|
Nguyễn Hữu Đức Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6243
|
|
Lê Bá Vương | Nam | 1990 | NI | - | - | - | ||
|
6244
|
|
Nguyễn Hồng Ân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6245
|
|
Nguyễn Nam Thanh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6246
|
|
Dương Thiên Ninh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6247
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6248
|
|
Trần Anh Tùng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6249
|
|
Phạm Hùng Cường | Nam | 2007 | - | 1404 | - | |||
|
6250
|
|
Nguyễn Khánh Hoàng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6251
|
|
Ngô Quý Phú | Nam | 2013 | - | 1598 | 1690 | |||
|
6252
|
|
Nguyễn Hữu Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6253
|
|
Trần Quang Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6254
|
|
Đinh Ngọc Thái Sơn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6255
|
|
Tào Khánh Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6256
|
|
Nguyễn Trần Thành Phát | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6257
|
|
Dương Thanh Huyền | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6258
|
|
Bùi Tín Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6259
|
|
Nguyễn Ngọc Khải Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6260
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||