| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6221
|
|
Phạm Thị Nhã Trúc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6222
|
|
Trương Trọng Nhân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6223
|
|
Nguyễn Vũ Hoàng Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6224
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2014 | - | 1641 | 1505 | |||
|
6225
|
|
Nguyễn Thành Vinh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6226
|
|
La Nguyễn Thế Kỳ | Nam | 2013 | - | 1612 | - | |||
|
6227
|
|
Lưu Trọng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6228
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6229
|
|
Châu Quốc Hiếu | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
6230
|
|
Đỗ Trung Tuấn | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
6231
|
|
Vũ Hải Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6232
|
|
Nguyễn Duy Tân | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6233
|
|
Nguyễn Ngô Khánh Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6234
|
|
Trần Thị Diễm Quỳnh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6235
|
|
Lê Minh Quang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6236
|
|
Hồ Phúc Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6237
|
|
Nguyễn Đặng Nhật Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6238
|
|
Hoàng Phương Hiên | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
6239
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2013 | - | 1498 | 1503 | |||
|
6240
|
|
Trần An Nguyên | Nam | 2010 | - | 1611 | 1633 | |||