| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6221
|
|
Phạm Ngọc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6222
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6223
|
|
Nguyễn Hữu Tuấn Đạt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6224
|
|
Nguyễn Tăng Hoàng Tiến | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6225
|
|
Dương Hoàng Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6226
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2019 | - | 1473 | - | |||
|
6227
|
|
Lê Đông Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6228
|
|
Hồ Nguyễn Kim Dung | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
6229
|
|
Đinh Trọng Nhật Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6230
|
|
Trương Minh Mẫn | Nam | 2002 | - | 1513 | - | |||
|
6231
|
|
Hoàng Gia Bảo | Nam | 2010 | - | 1431 | - | |||
|
6232
|
|
Hoàng Nhật Khánh Linh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6233
|
|
Hoàng Tùng Lâm | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6234
|
|
Lê Hiểu Khang | Nam | 2011 | - | 1707 | 1498 | |||
|
6235
|
|
Đào Tuấn Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6236
|
|
Nguyễn Chấn Phong | Nam | 2011 | - | 1433 | - | |||
|
6237
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 1982 | FA | - | - | - | ||
|
6238
|
|
Nguyễn Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6239
|
|
Nguyễn Mạnh Cường | Nam | 2011 | - | 1539 | - | |||
|
6240
|
|
Nguyễn Xuân Hiếu | Nam | 2009 | - | - | - | |||