| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6201
|
|
Võ Thanh Thủy Tiên | Nữ | 2016 | - | - | 1455 | w | ||
|
6202
|
|
Nguyễn Đức Việt Thắng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6203
|
|
Hoàng Đức Hiếu | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6204
|
|
Nguyễn Hoàng Ngân | Nữ | 2013 | - | - | 1535 | w | ||
|
6205
|
|
Trần Ngọc Tỉnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6206
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Tâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6207
|
|
Tô Kiến An | Nam | 2013 | - | 1474 | 1632 | |||
|
6208
|
|
Lê Anh Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6209
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Nguyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6210
|
|
Đoàn Thuận | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
6211
|
|
Nguyen Ba Hoang Hai | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6212
|
|
Thi Tú Trinh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6213
|
|
Vũ Bình Nguyên | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
6214
|
|
Vương Duy Phan Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6215
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2018 | - | 1521 | - | |||
|
6216
|
|
Dương Phạm Đình Quyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6217
|
|
Nguyễn Chí Thanh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6218
|
|
Trương Bá Thanh | Nam | 1985 | DI | - | - | - | ||
|
6219
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6220
|
|
Hà Tuấn Kiệt | Nam | 2018 | - | - | - | |||