| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6201
|
|
Khưu Dịch Tiến | Nam | 2003 | NA | - | - | 1622 | ||
|
6202
|
|
Hà Mạnh Cường | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6203
|
|
Võ Trí Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6204
|
|
Trịnh Nguyễn Mai Chi | Nữ | 2016 | - | - | 1405 | w | ||
|
6205
|
|
Trần Chí Hải | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6206
|
|
Nguyễn Minh Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6207
|
|
Lê Nguyên Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6208
|
|
Lê Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6209
|
|
Nguyễn Trần Thảo Chi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6210
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6211
|
|
Nguyễn Trần Anh Minh | Nam | 2012 | - | - | 1522 | |||
|
6212
|
|
Khuất Kiều Thanh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6213
|
|
Phạm Minh Trí | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6214
|
|
Ngô Nhật Minh Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6215
|
|
Nguyễn Đức Trung | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6216
|
|
Nguyễn Phúc Minh Tài | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6217
|
|
Trần Bảo Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6218
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6219
|
|
Phan Bảo Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6220
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||