| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6181
|
|
Trương Quốc Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6182
|
|
Ngô Duy Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6183
|
|
Bùi Kim Long | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6184
|
|
Đồng Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6185
|
|
Nguyễn Vũ Trường Giang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6186
|
|
Nguyễn Hải Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6187
|
|
Lê Kiến Thành | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6188
|
|
Phan Diệu Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6189
|
|
Nguyễn Thế Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6190
|
|
Phạm Hùng Dũng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6191
|
|
Phạm Lâm Đăng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6192
|
|
Nguyễn Đắc Di | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6193
|
|
Đặng Nhật Tú | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6194
|
|
Vũ Duy Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6195
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
6196
|
|
Đặng Việt Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6197
|
|
Trần Tri Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6198
|
|
Phạm Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6199
|
|
Viên Đình Bình Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6200
|
|
Trần Trí Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||