| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6181
|
|
Lê Thế Mạnh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6182
|
|
Trần Vinh Khánh Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6183
|
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6184
|
|
Vòng Phúc Mãn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6185
|
|
Vũ Hoàng Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6186
|
|
Nguyễn Ngọc Xuân Phương | Nữ | 2015 | - | 1406 | 1719 | w | ||
|
6187
|
|
Đặng Ngọc Phương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6188
|
|
Võ Cao Xuân Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6189
|
|
Nguyễn Lệ Hằng | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
6190
|
|
Nguyễn Duy Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6191
|
|
Nguyễn Lê Minh Hiếu | Nam | 2008 | - | 1727 | 1473 | |||
|
6192
|
|
Cao Ngọc Tú | Nam | 1979 | DI | - | - | - | ||
|
6193
|
|
Lê Quang Tuấn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6194
|
|
Đỗ Thành Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6195
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6196
|
|
Đỗ Bá Lâm | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6197
|
|
Trần Thị Ánh Nguyệt | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6198
|
|
Nguyễn Trần Duy Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6199
|
|
Vũ Thiên Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6200
|
|
Phạm Huy Hoàng | Nam | 2008 | - | - | - | |||