| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6161
|
|
Nguyễn Trần Nam Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6162
|
|
Lê Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6163
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6164
|
|
Nguyễn Thị Hoàng Oanh | Nữ | - | - | - | w | |||
|
6165
|
|
Nguyễn Thị Phương Anh | Nữ | 2017 | - | - | 1480 | w | ||
|
6166
|
|
Nguyễn Toàn Lực | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
6167
|
|
Hồ Đặng Minh An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6168
|
|
Phan Nguyễn Trường Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6169
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6170
|
|
Võ Hoàng Khải | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6171
|
|
Lê Hồng Anh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6172
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hà | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
6173
|
|
Trần Minh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6174
|
|
Ngô Bảo Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6175
|
|
Nguyễn Gia Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6176
|
|
Phạm Kim Hoa | Nữ | 2015 | - | 1470 | - | w | ||
|
6177
|
|
Nguyễn Bùi Lam Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6178
|
|
Lê Phương Thùy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6179
|
|
Nguyễn Võ Bảo Châu | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6180
|
|
Nguyen Truc Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||